00834nam a22002057a 4500008004100000020001500041041000800056082001500064100002200079245012000101246007200221246013700293250003400430260006700464300002100531500001200552650002300564700001900587700002200606240503s1946 th tha d a48831905870 ajpn a495.6bZ851 a高橋, 美和子10a続・クラス活動集131 -『新日本語の基礎Ⅱ』準拠 /c高橋美和子, 平井悦子, 三輪さち子10aZoku. Kurasu katsudousyu 131 - 「Shinnihongo no kiso 2」 - Junkyo10aBộ sưu tập hoạt động lớp học 131 – Dựa trên giáo trình "Cơ sở tiếng Nhật mới 2" aTái bản lần thứ 7 a東京 :b株式会社スリーエーネットワーク,c2003 a240 p. ;c26 cm. aTMN0059 4aTiếng Nhật a平井, 悦子 a三輪, さち子