00563nam a22001817a 4500008004100000020001400041041000800055082001600063100002300079245005400102246002600156246003700182250002300219260004900242300002100291650003100312650003800343240503s1946 th tha d a4167105390 ajpn a895.6bT6291 a司馬、遼太郎10a翔ぶが如く(一) /c司馬遼太郎10aTobu ga gotoku (ichi)10aNhư là bay (Tập một) aLần thứ 37 a東京都 :b株式会社文芸春秋,c1993 a323 p. ;c16 cm. 4aVăn học Nhật Bản 4aTiểu thuyết lịch sử