00593nam a22001697a 4500008004100000041000800041082001300049100001600062245009100078246003900169246006500208260004900273300002100322500001200343650004900355700001900404240503s1946 th tha d0 ajpn a370bE341 a影戸, 誠10a英語/日本語によるプレゼンテーション /c影戸誠 ; 渡辺浩行10aEigo/Nihongo ni yoru purezenteshon10aThuyết trình bằng tiếng Anh/tiếng Nhật a名古屋市 :b国際交流研究会,c2001 a159 p. ;c21 cm. aTMN2209 4aGiáo dụcxKỹ năng thuyết trình a渡辺, 浩行