00722nam a22001937a 4500008004100000020001500041041000800056082001900064100001900083245009900102246005500201246013200256260003100388300002200419500001200441650003700453700001600490700002200506240503s1946 th tha d a475740607X0 ajpn a495.6576bH9971 a岡田, 純子10a表現を豊かにする副詞、英語訳付き /c岡田純子;播岡恵;丸山伊津紀10aHyougen wo Yutaka ni suru Fukushi, Eigoyaku tsuki.10aNhững phó từ khiến cho cách diễn đạt trở nên phong phú hơn, Kèm bản dịch tiếng Anh.  a東京 :bアルク,c2002 a120 p. ;c22 cm.  aTMN2193 4aTiếng NhậtxPhó từ a播岡, 恵 a丸山, 伊津紀