00736nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001400067100002100081110001400102245007700116246006900193246012400262250002600386260007100412300002100483500001200504650002600516240503s1946 th tha d a97848963909260 ajpn a649bS5561 a高橋 、史朗2 a親学会10a親学のすすめ 胎児・乳幼児期の心の教育 /c高橋 史朗10aShingaku no susume ̄ taiji nyūyōji-ki no kokoro no kyōiku10aKhuyến khích Học làm cha mẹ - Giáo dục tâm hồn từ thai nhi đến thời kỳ trẻ nhỏ alần thứ sáu a千葉県 :b公益財団法人 モラロジー研究所,c2011 a326 p. ;c20 cm. aTMN0454 4aGiáo dục trẻ em