01089nam a22002177a 4500008004100000082001600041100001700057245028200074246007200356246013400428250002200562260004300584300002000627500001200647650002300659700001900682700002200701700003700723700005900760700005200819240503s1946 th tha d a495.6bM6291 a木下謙朗10a身近なテーマから広げる!にほんご語彙力アップトレーニング /c木下謙朗, 三橋麻子, 丸山真貴子 ; Red Wind dịch tiếng Anh ; ALA 中国語教室 胡玉菲 dịch tiếng Trung ; Lê Lệ Thủy dịch tiếng Việt10aMidjikana tēma kara hirogeru! Ni hon go goi-ryoku apputorēningu10aMở rộng từ những chủ đề quen thuộc! – Luyện tập nâng cao vốn từ tiếng Nhật aLần thứ 6 a東京 :b株式会社アスク,c2015 a99 p. ;c26 cm. aTMN2877 4aTiếng Nhật a三橋, 麻子 a丸山, 真貴子 aWind, Red,edịch tiếng Anh aALA 中国語教室 胡玉菲,edịch tiếng Trung aLê, Lệ Thủy,edịch tiếng Việt