00580nam a22001577a 4500008004100000041000800041082001600049110003500065245008100100246004900181246010100230260003700331300002000368500001100388650002300399240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bS5562 a国際学友会日本語学校10a進学する人のための日本語初級 /c国際学友会日本語学校10aShingakkusuru hito notame no Nihongo syokyuu10aTiếng Nhật sơ cấp dành cho người dự định học lên ở Nhật a東京 :b国際学友会,c1994 a214 p. ;c26cm. aTMN115 4aTiếng Nhật