00623nam a22001577a 4500008004100000041000800041082001600049110003500065245009600100246004900196246013000245260003700375300001900412500001100431650002300442240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bS5562 a国際学友会日本語学校10a進学する人のための日本語初級 - 練習帳2 /c国際学友会日本語学校10aShingakkusuru hito notame no Nihongo syokyuu10aTiếng Nhật sơ cấp dành cho người dự định học lên ở Nhật - Sổ luyện tập 2 a東京 :b国際学友会,c1994 a96 p. ;c26cm. aTMN118 4aTiếng Nhật