00625nam a22001577a 4500008004100000041000800041082001700049100001900066245008400085246004300169246009400212250002200306260004900328300002100377650006900398240503s1946 th tha d0 ajpn a394.12bS5591 a石川, 寛子10a食生活と文化: 食のあゆみ /c石川寛子, 市毛弘子, 江原絢子10aShokuseikatsu to Bunka: Shoku no ayumi10aVăn hoá và thói quen ăn uống: Sự phát triển của ẩm thực aLần thứ 3 a川崎市 :b弘学出版株式会社,c1990 a252 p. ;c21 cm. 4aVăn hóa dân gian Nhật BảnxThói quen ăn uống