00442nam a22001457a 4500008004100000041000800041082001600049100001600065245005900081300002400140300003500164500003300199650002500232650003900257260310s chi d0 achi a895.11bG531 a鄭, 懷德10a艮齋诗集 :bCấn trai thi tập /c鄭懷德 a[k.đ] :b[k.n.x.b] a90 p. :bhình ảnh ;c28 cm aTài liệu sưu tầm 4aThơ Trung Quốc 4aVăn học Trung Quốc vThơ