00611nam a22001337a 4500008004100000041000900041082001700050110003800067245020200105300002400307300002100331650005600352650006900408260310s chi d0 achi  a349.597bQ152 aNhà sưu tầm ở Huế10a欽定大南會典事例續編卷五十,五十一,五十二,五十三 :bKhâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. nQ.50-51-52-53 /cNhà sưu tầm ở Huế a[k.đ] :b[k.n.x.b] a164 p. ;c30 cm. 4aPháp luật Việt Nam yTriều Nguyễn 4aĐiển chế, luật lệ phong kiến zViệt Nam