00602nam a22001337a 4500008004100000041000900041082001700050110003800067245019200105300002400297300002200321650005600343650006900399260310s chi d0 achi  a349.597bQ152 aNhà sưu tầm ở Huế10a欽定大南會典事例續編卷五十四,五十五,五十六 :bKhâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. nQ.54-55-56 /cNhà sưu tầm ở Huế a[k.đ] :b[k.n.x.b] a129 p. ;c30 cm. 4aPháp luật Việt Nam yTriều Nguyễn 4aĐiển chế, luật lệ phong kiến zViệt Nam