00521nam a22001697a 4500008004100000020001800041041000900059082001900068100001400087245002600101300005500127300002200182500003600204650004400240650003300284650003400317260310s2016 cc chi d a97895717223820 achi  a294.3927bC4511 a賴賢宗10a禪思想與禪美學 a台灣 :b新文豐出版股份有限公司,c2016 a359 tr. ;c21 cm. aTài liệu nghiên cứu 4aPhật giáo và nghệ thuật 4aThiền học xMỹ học 4aMỹ học phương Đông