00877nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001800067100004800085245018900133300006700322300002100389500007700410650004700487650004200534650003800576650003800614700003100652260310s2018 cc chi d a97898694657860 achi a294.392bH6461 a忽滑谷快天 作者 ; 林錚顗 译者10a武士的宗教:中國與日本的禪學 :bTông giáo Võ sĩ (Samurai): Thiền tông ở Trung Quốc và Nhật Bản /c忽滑谷快天 ; 林錚顗; 龎君豪 a新北市 :b暖暖書屋文化事业股份有限公司,c2018 a303 p. ;c20 cm. aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 227 4aVõ sĩ xĐời sống tôn giáo 4aPhật giáo và võ sĩ đạo 4aThiền tông zTrung Quốc 4aThiền tông zNhật Bản0 a龎君豪,ebiên tập