00630nam a22001577a 4500008004100000020001800041041000800059082002000067100001400087245011700101300005500218300002300273500008400296650005300380650003900433260310s2017 cc chi d a97898637724150 achi a725.00951bZ6181 a王其鈞10a中國建築圖解詞典 :bTừ điển minh họa về kiến ​​trúc Trung Quốc /c王其鈞 a新北市 :b商流文化事业有限公司,c2017 a319 p. ;c28 cm.  aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 922.040000 4aKiến trúc cổ truyền Trung Quốc 4aDi sản kiến trúc Trung Hoa