00761nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082002000067100001400087245012700101300004600228300003700274500007700311650001700388700002900405942000900434999001700443952010700460260310s2016 cc chi d a97895756277060 achi a745.61951bY1011 a游國慶10a彝銘印篆: 漢字書法 :bChữ khắc và con dấu Yi: thư pháp Trung Quốc /c游國慶 ; 何傳馨 a台北市 :b國立故宮博物院,c2016 a207 p. :bHình ảnh ;c32 cm. aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 793 4aThư pháp0 a何傳馨,echủ biên cBOOK c59549d59549 00102ddc4070aKVHbKVHcKVHd2026-03-11o745.61951 Y101p202611001371r2026-03-11w2026-03-11yBOOK