00741nam a22001697a 4500008004100000020001800041041000800059082001700067100001400084245019000098300005900288300002300347500008400370650004700454650003900501700003100540260310s2021 cc chi d a97898647803580 achi a495.15bT5511 a姚榮松10a臺語漢字與詞彙研究論文集 :bTuyển tập các bài luận nghiên cứu về từ vựng và Hán tự tiếng Đài Loan /c姚榮松 ; 林以邠,  a臺北市 :b萬卷樓圖書股份有限公司,c2021 a548 p. ;c22 cm.  aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam, số hiệu: 803.320700 4aPhương ngữ Mân Nam zĐài Loan 4aChữ Hán xPhương ngữ0 a林以邠,ebiên tập