00529nam a22001457a 4500008004100000020001800041041000900059082002000068100001400088245009600102300005200198300002300250500005500273650005500328260310s2019 cc chi d a97898695945850 achi  a304.80952bP5811 a野島剛10a漂流日本:失去故鄉的臺灣人 /c野島剛… [và những người khác] a台灣 :b游擊文化股份有限公司,c2019 a304 p. ;c21 cm.  aTrung tâm tư liệu Hán Học Việt Nam 4aNgười Đài Loan xDi cư zNhật Bản