00505nam a22001457a 4500008004100000041000800041082002000049110002900069245009600098300002400194300002200218500003300240650004700273650003900320260310s chi d0 achi a017.30951bD6292 a史部, ebiên soạn 10a澹生堂藏書目(一) :bĐạm Sinh đường tàng thư mục. nQ.1 /c史部 a[k.đ] :b[k.n.x.b] a120 p. ;c28 cm. aTài liệu sưu tầm 4aSách cổ Trung Quốc vThư mục 4aThư mục học zTrung Quốc