00673nam a22001817a 4500008004100000041000800041082002000049110002900069245009600098300002400194300002100218500003300239650004700272650003900319942000900358999001700367952010700384260310s chi d0 achi a017.30951bD6292 a史部, ebiên soạn 10a澹生堂藏書目卷二册 :bĐạm Sinh đường tàng thư mục. nQ.2 /c史部 a[k.đ] :b[k.n.x.b] a174 p. ;c28 cm. aTài liệu sưu tầm 4aSách cổ Trung Quốc vThư mục 4aThư mục học zTrung Quốc cBOOK c60137d60137 00102ddc4070aKVHbKVHcKVHd2026-03-11o017.30951 D629p202611001961r2026-03-11w2026-03-11yBOOK