00567nam a22001337a 4500008004100000041000800041082001900049100003100068245019100099300002400290300002200314500003300336650006400369260310s chi d0 achi a959.0072bD6291 a黎, 崱, ebiên soạn 10a東西洋考卷 (一二三四): b欽定四庫全書薈要 :bĐông Tây Dương khảo quyển. nQ.1-4: b: Khâm Định tứ khố toàn thư hội yếu /c黎崱 a[k.đ] :b[k.n.x.b] a240 p. ;c28 cm. aTài liệu sưu tầm 4aNghiên cứu zPhương Đông và phương Tây