00400nam a22001337a 4500008004100000041000800041082001700049245002300066300002400089300002100113500003300134650003900167650006000206260310s chi d0 achi a895.18bW83500a吳家文派賦類 a[k.đ] :b[k.n.x.b] a150 p. ;c28 cm. aTài liệu sưu tầm 4aVăn học Trung Quốc xPhú 4aThi ca Trung Quốc xLịch sử và phê bình