00386nam a22001217a 4500008004100000041000800041082001900049245002900068300003700097300002000134500003300154650007700187260310s1914 vm chi d0 achi a495.9225bN73800a南國方言俗語備錄 aHà Nội :b觀文堂,c1914 a86 p. ;c28 cm. aTài liệu sưu tầm 4aPhương ngữ Trung Quốc xTừ vựng và thành ngữ