00479nam a22001337a 4500008004100000041000800041082001500049245007000064300002400134300002000158500003300178650005800211650007600269260310s chi d0 achi a895.11bX800a宣省行程吟曲 :bTuyên tỉnh hành trình ngâm khúc a[k.đ] :b[k.n.x.b] a72 p. ;c24 cm. aTài liệu sưu tầm 4aThơ ca Trung Quốc xChủ đề lữ hành 4aVăn học Trung Quốc xTác phẩm du ký và hành trình