|
|
1.
|
殊域周咨綠卷之六 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.009 S523 (1).
|
|
|
2.
|
Tìm hiểu về tính cách người Hán : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Thị Hồng Duyên ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hồng Duyên | Trần, Ngọc Thêm, GS.VS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.951 T310H 2009 (1).
|
|
|
3.
|
Bắc sử (từ đời Chu đến đời Tống, sách học thi) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 B113S (1).
|
|
|
4.
|
皇權、近習與權臣:南宋的外戚與政治(修訂再版) : Hoàng quyền, thân cận và quyền thần: chính trị và ngoại thích của thời Nam Tống (bản đã sửa đổi và tái bản) / 黃純怡 ; 林以邠 by 黃純怡 | 林以邠 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 H936 (1).
|
|
|
5.
|
中國歷史與文化的新探索 : Khám phá mới về lịch sử và văn hóa Trung Quốc / 陳弱水 ; 沙淑芬 by 陳弱水 | 沙淑芬 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Z637 (1).
|
|
|
6.
|
清代新疆布魯特歷史研究 (1758-1864) : Nghiên cứu lịch sử Bố Lỗ Đặc ở Tân Cương đời Thanh (1758-1864) / 張峰峰 ; 楊容容 by 張峰峰 | 楊容容 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.033 Q12 (1).
|
|
|
7.
|
清史稿 (六) : Thanh sử cảo. Q.6 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
8.
|
國史遺編 : Quốc sử di biên / 潘叔直 by 潘叔直. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.043 G982 (1).
|
|
|
9.
|
Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích. by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.]. Material type: Text Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (20).
|
|
|
10.
|
Đường thi tuyệt cú diễn ca = 唐詩绝句演歌 / Nhan Bảo sưu tầm, phiên âm, chú thích. by Nhan Bảo [sưu tầm, phiên âm, chú thích.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2003Other title: Tang shi jue gou yang ge.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
11.
|
明清史 : Lịch sử nhà Minh Thanh / 陳捷先 by 陳捷先. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 A315 (1).
|
|
|
12.
|
唐代研究論集第一輯 / 國立編譯舘; 中國唐代學會; 國立編譯舘 by 國立編譯舘 | 中國唐代學會 biên tập; 國立編譯舘 chủ biên. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 T549 (1).
|
|
|
13.
|
清史稿 (一) : Thanh sử cảo. Q.1 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
14.
|
清史稿 (四) : Thanh sử cảo. Q.4 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
15.
|
海外紀事卷四五六 : Hải ngoại kí sự. Q.4-6 / 徐石濂 by 徐, 石濂 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0072 H676 (1).
|
|
|
16.
|
兩宋史研究彙編 : Tập sách nghiên cứu lịch sử hai triều Tống / 劉子健 ; 涂豐恩 by 劉子健 | 涂豐恩 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L693 (1).
|
|
|
17.
|
海不揚波: 清代中國與亞洲海洋 : Biển lặng sóng: Trung Quốc thời Thanh và đại dương châu Á / 布琮任; 王育涵 by 布琮任 | 王育涵 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.034 H339 (1).
|
|
|
18.
|
早期中國社會和文化史概論 / 李峰, 劉曉麗, 陳秀永 by 李峰 | 劉曉麗 [dịch giả] | 陳秀永 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Z881 (1).
|
|
|
19.
|
清史稿 (三) : Thanh sử cảo. Q.3 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|
|
|
20.
|
清史稿 (八) : Thanh sử cảo. Q.8 / 趙爾巽 by 趙爾巽. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 Q12 (1).
|