|
|
1.
|
Biển trong văn hóa người Việt : Luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Nguyễn Thị Hải Lê ; Phan Thu Hiền hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hải Lê | Phan, Thu Hiền, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2006. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.409597 B305T 2006 (1).
|
|
|
2.
|
よくわかる逐次通訳 / 鶴田知佳子 by 鶴田知佳子. Edition: lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 東京外国語大学出版会, 2009Other title: Yoku wakaru chikujitsu tsuuyaku | Cẩm nang dễ hiểu về phiên dịch nối tiếp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 Y549 (1).
|
|
|
3.
|
Thiên nhiên vùng biển nước ta by Nguyễn Ngọc Thụy. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB khoa học kĩ thuật , 1978Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
4.
|
Con mắt biên tập / Jane T. Harrigan, Karen Brown Dunlap ; Trần Đức Tài dịch by Harrigan, Jane T | Dunlap, Karen Brown | Trần, Đức Tài [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808 H297 (1).
|
|
|
5.
|
Biển trong đời sống văn hóa người Việt ở Kiên Giang : luận văn thạc sĩ : 60.31.70 / Huỳnh Chi ; Đinh Thị Dung hướng dẫn by Huỳnh Chi | Đinh, Thị Dung, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.409597 B305T 2014 (1).
|
|
|
6.
|
Tổng biên tập : chuyện người trong cuộc / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2021Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.41 T665 (1).
|
|
|
7.
|
Thiên nhiên vùng biển nước ta by Nguyễn Ngọc Thụy. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học kĩ thuật, 1978Availability: No items available :
|
|
|
8.
|
๑๖ ปีสุนทรพจน์ มหาวิทยาลัยขอนแก่น พุทศักราช ๒๕๖๑ by มหาวิทยาลัยขอนแก่น | ฝ่ายวิชาการภาษาไทย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงแทพๆ : มหาวิทยาลัยหอการค้าไทย, 2017Other title: 16 pi sunthonphot mahawitthayalaikhonkaen phut sakrat 2561.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.51 S625 (1). :
|
|
|
9.
|
๑๕ ปี สุนทรพจน์ by มหาวิทยาลัยขอนแก่น. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของ สกสค. ลาดพร้าว, 2017Other title: 15 pi sunthoraphot.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.5 F469 (1). :
|
|
|
10.
|
翻訳スキルハンドブック - 英語翻訳を中心に / 駒宮俊友;Ming Tam, James Wright dịch; Peter Bransomcome hiệu đính by 駒宮、俊友 | Ming, Tam [dịch] | James, Wright [dịch] | Peter, Bransomcome [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 株式会社アルク, 2017Other title: Honyaku sukiru handobukku - Eigo honyaku wo chuushin ni | Sổ tay kỹ năng biên dịch - Tập trung vào biên dịch tiếng Anh.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428 H775 (1).
|
|
|
11.
|
Giới thiệu một số vấn đề cơ bản của luật biển ở Việt Nam / Hoàng Trọng Lập, Nguyễn Quý Bính, Hoàng Minh Chính by Hoàng, Trọng Lập | Nguyễn, Quý Bính | Hoàng, Minh Chính. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.45597 GI-462T (1).
|
|
|
12.
|
Thiên nhiên vùng biển nước ta by Nguyễn Ngọc Thụy. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB khoa học kĩ thuật , 1978Availability: No items available :
|
|
|
13.
|
Thiên nhiên vùng biển nước ta by Nguyễn Ngọc Thụy. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học kĩ thuật, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
14.
|
Cẩm nang pháp luật về an ninh trật tự và an toàn biển, hải đảo : hướng dẫn mới nhất về điều chỉnh quy hoạch sử dụng tài nguyên, quản lý và phát triển bền vững / Minh Hà by Minh Hà. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lao động, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.45 C120N (1).
|
|
|
15.
|
Sự điều chỉnh chính sách của Trung Quốc trong vấn đề tranh chấp biển đảo ở Đông Á từ sau năm 2008 đến nay và tác động : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Thị Diệu Thúy ; Hoàng Anh Tuấn hướng dẫn by Nguyễn, Thị Diệu Thúy | Hoàng, Anh Tuấn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 S550Đ (1).
|
|
|
16.
|
Hướng dẫn sử dụng vận đơn đường biển trong thương mại và hàng hải quốc tế / Nguyễn Như Tiến by Nguyễn, Như Tiến, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giao thông Vận tải, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.1 H561D (1).
|
|
|
17.
|
炎徼紀聞 (四) : Viêm kiểu kỷ văn. Q.4 / 錢塘田 by 錢塘田. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.904 Y53 (1).
|
|
|
18.
|
Khí hậu biến đổi : thảm kịch vô tiền khoáng hậu trong lịch sử nhân loại / S. Rahmstorf, Hans J. Schellnhber ; Trang Quan Sen dịch by Rahmstorf, S | Schellnhber, Hans J | Trang, Quan Sen [dịch ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 551.6 KH300H (1).
|
|
|
19.
|
Phân định vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia. / Nguyễn Thị Hồng Vân. by Nguyễn, Thị Hồng Vân. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2024 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.15 PH121Đ (1).
|
|
|
20.
|
Xây dựng bộ chỉ số đánh giá tác động kinh tế-xã hội của cảng biển điển cứu tại Cảng Lái Mép-tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu by Nguyễn Thị Thu Thuỷ. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|