Refine your search

Your search returned 34 results. Subscribe to this search

| |
1. 知っておきたい ー ドライバー心理の落とし穴 / 宇留野藤雄、小丸成洋

by 宇留野、藤雄 | 小丸, 成洋.

Edition: Tái bản lần thứ 11Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 企業開発センター  - 交通問題研究室, 2013Other title: Shitte okitai - Doraiba shinrino otoshiana | Những điều bạn cần biết - Những cạm bẫy tâm lý khi lái xe.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.1207 S558 (3).

2. Tài liệu tổng hợp khóa tập huấn thiết kế và xây dựng công trình giao thông ngầm (24-28/03/2014)

by PADDI.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388 T103L (1).

3. Quản lý và vận hành mạng lưới giao thông công cộng (18-21/05/2015)

by PADDI.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388 QU105L (1).

4. Đối tác công - tư (05-09/12/2011)

by PADDI.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338 Đ452T (1).

5. Một số vấn đề về xây dựng cơ bản giao thông vận tải

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: : Tập bài giảng của giáo sư Liên Xô tại trường quản lí kinh tế Trung ương. , 1984Availability: No items available :

6. Hội thảo quốc tế: Giao thông liên thành phố tại các quốc gia Châu Á - Intercity Transport System In Asian Countries

by ĐH GTVT Tp.HCM.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : ĐH GTVT Tp.HCM, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.4 H452T (1).

7. アジア交通文化論 / 澤喜司郎

by 澤, 喜司郎.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 成山堂書店, 2017Other title: Ajia Koutsuu BunkaRon. | Thuyết văn hóa giao thông Châu Á. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.095 A312 (1).

8. ハンドルを待つあなたへー「安心運動」のすすめ / 小丸成洋、結城多香子

by 小丸、成洋 | 結城多香子.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 企業開発センター  - 交通問題研究室, 2014Other title: Handosu wo matsu anatahe - 「anshin undou」no susume | Gửi đến những người đang chuẩn bị cầm tay lái - Lời khuyên lái xe an toàn.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.1207 H236 (2).

9. Văn hóa giao thông đường sắt Việt Nam : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Phạm Thị Huyền ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn

by Phạm, Thị Huyền | Trần, Ngọc Thêm, GS.VS.TSKH [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.4 V115H 2009 (1).

10. Một số vấn đề về xây dựng cơ bản giao thông vận tải

by N.A. A-TA-EP | V.R. CRU-PEN-TREN-CO V.P. LÔ-GHI-NỐP A.PH. CÔ-LÔ-XỐP N.K. RA-DƠ-ĐÔ-BÚT-CÔ.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tập bài giảng của giáo sư Liên Xô tại trường quản lí kinh tế Trung ương. , 1984Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

11. Tập bản đồ giao thông đường bộ Việt Nam / Lê Phước Dũng ... [và những người khác]

by Lê, Phước Dũng, TS | Mai, Thị Nguyệt, KS | Thế, Thị Phương, KS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Bản đồ, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 912.597 T123B (1).

12. ハンドルを待つあなたへー「安心運動」のすすめ / 小丸成洋、結城多香子

by 小丸、成洋 | 結城多香子.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 企業開発センター  - 交通問題研究室, 2016Other title: Handosu wo matsu anatahe - 「anshin undou」no susume | Gửi đến những người đang chuẩn bị cầm tay lái - Lời khuyên lái xe an toàn.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.1207 H236 (6).

13. Đánh giá thiệt hại do kẹt xe đối với người tham gia giao thông tại một số tuyến đường ở quận Tân Bình,TPHCM

by Hoàng Thị Cẩm Nhung.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

14. Hội thảo khoa học: Giải pháp xây dựng văn hóa giao thông trong đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh

by Sở Văn hóa, thể thao và du lịch TP. Hồ Chí Minh; Ban An toàn giao thông TP. HCM.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Sở Văn hóa, thể thao và du lịch TP. Hồ Chí Minh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.4 H452T (1).

15. (현장에서 해결하는)교통법률 / 이상훈, 변호사지음

by 이, 상훈.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 사계절출판사, 1999Other title: Luật giao thông (giải quyết tại hiện trường) | (hyeonjang-eseo haegyeolhaneun)gyotongbeoblyul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.0946 G997 (2).

16. Lập kế hoạch tài chính phục vụ cho phát triển cơ sở hạ tầng giao thông (24-28/02/2014)

by PADDI.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : PADDI, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 711 L109K (1).

17. Nghiên cứu tổ chức không gian giao thông ở cửa ngõ Tây Bắc thành phố Hồ Chí Minh: Thực trạng và những định hướng phục vụ cho quy hoạch thành phố phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2050 : công trình NCKHSV cấp trường năm 2014

by Nguyễn, Phương Nguyệt Minh | Đoàn, Ngọc Hung | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | Lê, Anh Thư | Trương, Thanh Thảo [hướng dẫn].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Công trình NCKHSV cấp trường -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388.411 NGH305C (1).

18. アジア交通文化論/ 澤喜司郎著

by 沢, 喜司郎, 1951-2019.

Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: 成山堂書店, 2017Other title: Ajia kōtsū bunkaron.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 682.2 Aj51 (1).

19. Giao thông vận tải chống Mỹ cứu nước qua "Vầng trăng và những quần lửa" của Phạm Tiến Duật / Bùi Bình Thiết; Hoàng Như Mai hướng dẫn

by Bùi, Bình Thiết | Hoàng, Như Mai [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 1989Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 1989. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 388 GI-108T (1).

20. Từ góc độ nhân văn ,giải toàn giảm thiểu ô nhiễm do giao thông nội thị tại thành phố Hồ Chí Minh

by Nguyễn Thu Cúc.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

Powered by Koha