Your search returned 32 results. Subscribe to this search

| |
1. Ngôn ngữ thơ Việt Nam / Hữu Đạt

by Hữu, Đạt.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 NG454N (1).

2. 二度梅精選 : Nhị độ mai tinh tuyển 2 / 吟雪堂

by 吟雪堂 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 R111 (1).

3. 進士武文俊榮歸 : Tiến sĩ Vũ Văn Tuấn vinh quy

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 J619 (1).

4. 二度梅 : Nhị độ mai / 吟雪堂

by 吟雪堂 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.922 R111 (1).

5. 春香詩集 / Hồ Xuân Hương

by Hồ, Xuân Hương [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 C544 (1).

6. 梅山吟草 / Nguyễn Tư Giản

by Nguyễn, Tư Giản [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 M678 (1).

7. 詠岳武穆 / Nhạc Phi

by Nhạc, Phi [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y53 (1).

8. 渭城佳句摺編 : Vị thành giai cú tập biên / Trần Tế Xương

by Trần, Tế Xương [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 W635 (1).

9. 使程便覽曲 : Sứ trình tiện lãm khúc / Lý Văn Phức

by Lý, Văn Phức [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 S523 (1).

10. 御製詩三集總目伞,四,五 : Ngự chế thi tam tập tổng mục 3, 4, 5

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

11. 御製詩三集卷八 : Ngự chế thi tam tập quyển 8

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

12. 御製詩三集卷十三 : Ngự chế thi tam tập quyển 13

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

13. 御製詩三集卷二十 : Ngự chế thi tam tập quyển 20

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

14. 御製詩三集總目一,二 : Ngự chế thi tam tập tổng mục 1, 2

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

15. 御製詩三集卷二 : Ngự chế thi tam tập quyển 2

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

16. 御製詩三集卷七 : Ngự chế thi tam tập quyển 7

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

17. 御製詩三集卷十一 : Ngự chế thi tam tập quyển 11

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

18. 御製詩三集卷十四 : Ngự chế thi tam tập quyển 14

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

19. 御製詩三集卷四 : Ngự chế thi tam tập quyển 4

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

20. 御製詩三集卷五 : Ngự chế thi tam tập quyển 5

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).

Powered by Koha