|
|
1.
|
楹聯大觀 : Doanh liên đại quan Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Y69 (1).
|
|
|
2.
|
文淵閣四庫全書(弟五八四册) : Văn Uyển các tứ khố toàn thư. Q.584 / 籌海圖 by 籌海圖 [biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.108 W836 (1).
|
|
|
3.
|
Truyện thơ Nôm Phật giáo Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 TR527T (1).
|
|
|
4.
|
貢草園集 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 G571 (1).
|
|
|
5.
|
大觀堂文集卷二十 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
6.
|
元詩選初集卷六十八 : 欽定四庫全書薈要集部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Y954 (1).
|
|
|
7.
|
元詩選三集卷十六 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 Y954 (1).
|
|
|
8.
|
大觀堂文集卷二 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
9.
|
大觀堂文集卷九 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
10.
|
大觀堂文集卷十一 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
11.
|
大觀堂文集卷三 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
12.
|
大觀堂文集卷十六 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
13.
|
國朝典故 第一冊 / 鄧士龍 by 鄧士龍. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351.51 G896 (1).
|
|
|
14.
|
唐文彙一送 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 T626 (1).
|
|
|
15.
|
大觀堂文集卷首 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
16.
|
大觀堂文集卷一 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
17.
|
大觀堂文集卷四 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
18.
|
大觀堂文集卷七 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
19.
|
大觀堂文集卷十四 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|
|
|
20.
|
大觀堂文集卷十八 / 余縉 by 余, 縉. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 D532 (1).
|