|
|
1.
|
Chữ Hán thông dụng / Lý Xuân Chung, Lý Kính Hiền by Lý, Xuân Chung | Lý, Kính Hiền. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 C550H (3).
|
|
|
2.
|
漢字字義論 / 이영주 by 이, 민행. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 서울대학교출판부, 2000Other title: Thuyết ý nghĩa chữ Hán | Hànzì zìyì lùn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.12 H252 (1).
|
|
|
3.
|
살아있는 한자 교과서 / 정민, 박수밀, 박동욱, 강민경 by 정, 민 | 박, 수밀 | 박, 동욱 | 강, 민경. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 휴머니스트, 2008Other title: Giáo trình chữ Hán ngày nay | Sal-aissneun hanja gyogwaseo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.71 S159 (1).
|
|
|
4.
|
留学生のための漢字の教科書上級1000 / 佐藤尚子; 佐々木仁子 by 佐藤,尚子 | 佐々木, 仁子. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 国書刊行会, 2011Other title: Ryugakusei no tameno kanji no kyoukasho joukyu 1000 | 1000 chữ Hán dành cho du học sinh ( thượng cấp ).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 R997 (1).
|
|
|
5.
|
漢字學堂:畫說地球與萬物的故事 / 高詩佳… [và những người khác] by 高, 詩佳 | 陳, 世憲. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 H649 (1).
|
|
|
6.
|
(Useful) Chinese characters for Learners of Korean / Language Education Institute, Seoul National University written ; Anna Paik translated by Language Education Institude Seoul National University [Writte] | Paik Anna [Translate]. Material type: Text; Format:
print
Language: English, Korean Publication details: 파주 : Darakwon, 2007Other title: Hán tự hữu ích cho người học tiếng Hàn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 C539 (5).
|
|
|
7.
|
8급 쉽게 따는 급수한자.kr / 박상수 by 박, 상수. Edition: 개정판Material type: Text; Format:
print
Language: Korean, Chinese Publication details: 서울 : 해피북스, 2009Other title: 8Geub swibge ttaneun geubsuhanja | Chữ Hán dễ chọn nước lớp 8.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 E347 (3).
|
|
|
8.
|
Thiên tự văn Việt Nam : bằng thơ lục bát 1050 chữ Hán Nôm đối chiếu. Phụ lục Thiên tự văn Trung Quốc với 4 thể chữ: chân, thảo, lệ, triện / Lạc Thiện sao lưu by Lạc, Thiện. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Hội Ngôn ngữ học TP. Hồ Chí Minh, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9227 TH305T (2).
|
|
|
9.
|
An Nam dịch ngữ / Vương Lộc by Vương Lộc. Edition: In lần 2, có sửa chữa bổ sungMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1997Availability: No items available :
|
|
|
10.
|
Giáo trình chữ Hán / Lê Văn Quán by Lê, Văn Quán. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1978Availability: No items available :
|
|
|
11.
|
図説漢字の歴史 阿辻哲次著 / by 阿辻, 哲次, 1951-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館書店, 1989Other title: Zusetsu kanji no rekishi.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 821.2 Z8 (1).
|
|
|
12.
|
よく使われる新聞の漢字と熟語 豊田豊子編著 / by 豊田,豊子. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 : にほんごの凡人社, 1984Other title: Yoku tsukawa reru shinbun no kanji to jukugo.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 814.4 G12-Y79-T (1).
|
|
|
13.
|
どんどんつながる - 漢字練習帳 初級 - イラスト&漢字データ集 / 鈴木 英子 by 鈴木, 英子. Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : アルク, 2015Other title: Dondon tsunagaru - Kanji renshuu chou Shokyuu - Irasuto & Kanji Dema shuu | Sổ tay luyện chữ Hán - Kết nối thật nhanh, thật nhiều - Trình độ Sơ cấp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 D679 (1).
|
|
|
14.
|
Giới đàn nghi thức (sách chép tay) / ThS. Nguyễn Văn Hoài Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 (1).
|
|
|
15.
|
どんどんつながる - 漢字練習帳 中級 / 鈴木英子 ... [et al.] by 鈴木, 英子 | 佐藤, 紀生 | 秀眞, 知子 | 佐藤, 佳子. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : アルク, 2019Other title: Dondon tsunagaru - Kanji renshuu chou Chuukyuu | Connecting with Kanji: A Workbook for Intermadiate Level | Sổ tay luyện chữ Hán - Kết nối thật nhanh, thật nhiều - Trình độ Trung cấp.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 D679 (1).
|
|
|
16.
|
Chinese character workbook. Vol.2 / Nguyen Phuoc Loc, Ho Minh Quang, Tran Khai Xuan by Nguyen, Phuoc Loc | Ho, Minh Quang | Tran, Khai Xuan. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Ho Chi Minh : University of Pedagogy Press, 2016Other title: Luyện viết chữ Hán. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180071 C539 (1).
|
|
|
17.
|
どんどんつながる漢字練習帳 / 鈴木英子 ... [et al.] by 鈴木, 英子 | 佐藤, 紀生 | 秀眞, 知子 | 佐藤, 佳子. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : アルク, 2019Other title: Connecting with Kanji: A Workbook for Beginners | Dondon Tsunagaru Kanji Renshuuchou. | Sổ tay luyện tập chữ Hán - Kết nối thật nhanh, thật nhiều..Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 D679 (1).
|
|
|
18.
|
Chinese character workbook. Vol.1 / Nguyen Phuoc Loc, Ho Minh Quang, Tran Khai Xuan by Nguyen, Phuoc Loc | Ho, Minh Quang | Tran, Khai Xuan. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Ho Chi Minh : University of Pedagogy Press, 2016Other title: Luyện viết chữ Hán. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180071 C539 (1).
|
|
|
19.
|
Luyện viết chữ Hán. T.1 / Nguyễn Phước Lộc chủ biên ; Hồ Minh Quang, Trần Khai Xuân by Nguyễn, Phước Lộc [chủ biên] | Hồ, Minh Quang | Trần, Khai Xuân. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Đại học Sư phạm, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.180071 L527V (1).
|
|
|
20.
|
한문의 基礎 / 한문교재편찬위원회 by 한문교재편찬위원회. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean, Chinese Publication details: 서울 : 역락, 2005Other title: Hanmun-ui gicho | Tiếng Trung.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H242 (2).
|