Your search returned 168 results. Subscribe to this search

| |
101. Đại Nam thực lục. T.31/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

102. Đại Nam thực lục. T.33/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

103. Đại Nam thực lục. T.39/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

104. Đại Nam thực lục. T.46/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

105. Đại Nam thực lục. T.52/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

106. Đại Nam thực lục. T.53/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

107. Đại Nam thực lục. T.61/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

108. Đại Nam thực lục. T.6/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

109. Đại Nam thực lục. T.9/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

110. Đại Nam thực lục. T.11/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

111. Đại Nam thực lục. T.16/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

112. Đại Nam thực lục. T.23/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

113. Đại Nam thực lục. T.30/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

114. Đại Nam thực lục. T.40/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

115. Đại Nam thực lục. T.50/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

116. Đại Nam thực lục. T.53/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

117. Đại Nam thực lục. T.59/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

118. Đại Nam thực lục. T.61/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn)

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).

119. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.24/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

120. Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ. T.29/42 / Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn

by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定大南會典事例.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.703 KH120Đ (1).

Powered by Koha