|
|
101.
|
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa 55 năm xây dựng và phát triển / Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viên Nghiên cứu Trung Quốc by Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viên Nghiên cứu Trung Quốc. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 C455H (1).
|
|
|
102.
|
漢魏六朝文學論集 : Tuyển tập luận văn về văn học Hán, Ngụy và Lục triều / 廖蔚卿; 蔡旻峻 by 廖蔚卿 | 蔡旻峻 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 H859 (1).
|
|
|
103.
|
中古文學論叢 : Tập sách văn học cổ Trung Quốc / 林文月 ; 李協芳 by 林文月 | 李協芳 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 Z637 (1).
|
|
|
104.
|
現代中國文學批評述論 : Phê bình văn học Trung Quốc hiện đại / 柯慶明 ; 洪麗崴 by 柯慶明 | 洪麗崴 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 X6 (1).
|
|
|
105.
|
越南文学与中国文学之比较研究 : Nghiên cứu về văn học Trung Quốc và văn học Việt Nam / 于在照 ; 程静 by 于在照 | 程静 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 Y956 (1).
|
|
|
106.
|
Đại hội XVII Đảng Cộng sản Trung Quốc : những vấn đề lý luận và thực tiễn / Đỗ Tiến Sâm chủ biên ; Hoàng Thế Anh, Chu Thùy Liên, Đặng Thúy Hà by Đỗ, Tiến Sâm [chủ biên] | Hoàng, Thế Anh | Chu, Thùy Liên | Đặng, Thúy Hà. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.2 Đ103H (1).
|
|
|
107.
|
Trung Quốc nhìn từ nhiều phía / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327151 TR513Q (1).
|
|
|
108.
|
Quan hệ Mỹ - Trung tại Đông Nam Á : từ cạnh tranh đến chiến lược cạnh tranh (2009 - 2020) / Nguyễn Thu Trang. by Nguyễn, Thu Trang. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2025 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 QU105H (1).
|
|
|
109.
|
Trung Quốc với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa / Đỗ Tiến Sâm, Phạm Ngọc Thạch, Chu Thuỳ Liên. by Đỗ, Tiến Sâm | Phạm, Ngọc Thạch | Chu, Thuỳ Liên. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.951 TR513Q (1).
|
|
|
110.
|
Trung Quốc nhìn từ nhiều phía / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327151 TR513Q (1).
|
|
|
111.
|
異變: 中國古代異變思想與異變文學 : Biến dị: Tư tưởng và văn học về hiện tượng biến dị trong Trung Quốc cổ đại. / 黃景進 by 黃景進. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 Y7 (1).
|
|
|
112.
|
漢王國與侯國之演變 / 王恢 by 王恢. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 H677 (1).
|
|
|
113.
|
Lịch sử văn minh Trung Hoa by Durant, Will. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin , 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
114.
|
Lịch sử Trung Quốc by Võ, Mai Bạch Tuyết | Trườngf ĐH KHXH&NV TP.HCM. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : ĐH quốc gia TP. HCM, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
115.
|
그래서 그들은 서천으로 갔다 / 홍상훈지음 by 홍, 상훈 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 솔출판사, 2004Other title: Vậy nên, họ đã đến Seocheon | Geulaeseo geudeul-eun seocheon-eulo gassda.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.134 G395 (1).
|
|
|
116.
|
Hiếu kinh quốc âm ca / Miên Tuấn biên soạn ; Phạm Hữu Nghi viết by Miên Tuấn [biên soạn] | Phạm, Hữu Nghi [viết ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 孝經國音演歌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 H309K (1).
|
|
|
117.
|
中国与世界(第一辑) : China and the world / 刘德斌; 王秋彬, 任东波, 孙丽萍, 宋鸥 , 徐萍, 颜震 by 刘德斌 | 王秋彬 [biên tập] | 任东波 [biên tập] | 孙丽萍 [biên tập] | 宋鸥 [biên tập] | 徐萍 [biên tập] | 颜震 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 Z616 (1).
|
|
|
118.
|
近代中日關係史料彙編:九一八事變的發生與中國的反應 : Historical Documents on Modern Sino-Japanese Relations:The Mukden Incident and China’sResponse / 民國歷史文化學社編輯部; 陳新林、呂芳上 by 民國歷史文化學社編輯部 | 陳新林 [tổng biên tập] | 呂芳上 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 J619 (1).
|
|
|
119.
|
一九三0年代的華北特殊化(一) : The Decentralization of North China During the 1930s / 黃自進… [và những người khác] by 黃自進, 陳佑慎, 蘇聖雄 [chủ biên] | 陳新林 [tổng biên tập] | 呂芳上 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.04 Y519 (1).
|
|
|
120.
|
國际漢學 春之卷 : INTERNATIONAL SINOLOGY / 张西平 by 张, 西平 [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.0072 G896 (1).
|