Refine your search

Your search returned 295 results. Subscribe to this search

| |
101. Phương pháp định tiêu đề chủ đề cho tài liệu thư viện / Nguyễn Hồng Sinh

by Nguyễn, Hồng Sinh, PGS.TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.47 PH561P (1).

102. Hội thảo: Phát triển mảng xanh đô thị trong điều kiện biến đổi khí hậu

by CT TNHH một thành viên Công viên cây xanh TP.HCM.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : CT TNHH một thành viên Công viên cây xanh TP.HCM, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 712 H452T (1).

103. 臺灣民眾信仰中的兩性海神:海神媽祖與海神蘇王爺的當代變革與敘事 / 江燦騰, 張珣, 蔡淑慧; Novia

by 江燦騰 | 張珣, 蔡淑慧 [tác giả] | Novia [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.51 T623 (1).

104. Fachübersetzen - ein Lehrbuch für Theorie und Praxis / Radegundis Stolze

by Stolze, Radegundis.

Material type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Berlin : Frank & Timme, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 F139 (1).

105. Das neue Handbuch Rhetorik : besser reden--sicher überzeugen / Roman Hofmeister

by Hofmeister, Roman.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Salzburg : Seehamer Verlag Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 N481 (1).

106. พูดก็พูดเถอะ / ปรุง พวงนัดดา

by ปรุง พวงนัดดา.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันเอเชียศึกษา จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2007Other title: Phut ko phut thoe.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.5 P577 (1). :

107. Biển Đông trong chiến lược phát triển của Trung Quốc : luận văn Thạc sĩ : 60.31.02.06 / Đoàn Khắc Việt ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn

by Đoàn, Khắc Việt | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 B305Đ (1).

108. Phương pháp biện hộ trong CTXH

by Lê Thị Mỹ Hương | Tôn Nữ Ái Phương.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 2016Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

109. Văn hóa dân gian làng ven biển / Ngô Đức Thịnh chủ biên; Trương Duy Bich..[và những người khác]

by Ngô, Đức Thịnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa dân tộc, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398 V115H (1).

110. Chiến tranh tiền tệ / Song Hongbing ; Hồ Ngọc Minh, dịch

by Song, Hongbing | Hồ, Ngọc Minh [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008Other title: Curency wars.Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.091 CH305T (1).

111. Giảng trình biên dịch và phiên dịch tiếng Anh Course in translation and interpretation of english / Dương Ngọc Dũng, M.A, Ph.D

by Dương, Ngọc Dũng.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2007Other title: Giảng trình biên dịch và phiên dịch tiếng anh.Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 418.02 GI-106T (1).

112. 한국사회의 변동과 연결망 / 송호근지음, 김우식지음, 이재열지음

by 송, 호근 | 송, 호근 [지음] | 김, 우식 [지음] | 이, 재열 [지음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 서울대학교 출판부, 2006Other title: Những thay đổi trong xã hội và mạng lưới Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301.09519 H239 (1).

113. พูดอย่างเซียน / รัชเขต วีสเพญ

by รัชเขต วีสเพญ.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์มติชน, 2007Other title: Phut yang sian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.5 P577 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 808.5 P577 (1).

114. 동해는 누구의 바다인가 / 서정철, 김인환

by 서, 정철 | 김, 인환.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 김영사, 2014Other title: Biển Đông là biển của ai? | Donghaeneun nuguui badainga.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 911.16454 D682 (1).

115. Quan điểm của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội về đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo / Nguyễn Phú Trọng, Nguyễn Tấn Dũng, Trương Tấn Sang,...[và những người khác] ; Nguyễn Thái Anh, Quốc Dũng tuyển chọn, biên soạn.

by Nguyễn, Phú Trọng | Nguyễn, Tấn Dũng | Trương, Tấn Sang | Nguyễn, Thái Anh [tuyển chọn, biên soạn.] | Quốc Dũng [tuyển chọn, biên soạn. ].

Series: Chủ quyền biển đảo là thiêng liêng và bất khả xâm phạmMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn học, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.1509597 QU105Đ (1).

116. Những điều cần biết về các chính sách về biển và hải đảo của Việt Nam / Hạnh Nguyên biên soạn

by Hạnh Nguyên | Hạnh Nguyên [biên soạn ].

Series: Chủ quyền biển đảo là thiêng liêng và bất khả xâm phạmMaterial type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.1509597 NH556Đ (1).

117. Tư tưởng biện chứng của Trường Chinh trong tác phẩm "kháng chiến nhất định thắng lợi" : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trần Thị Thuỷ Ngân ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn

by Trần, Thị Thủy Ngân | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2014 (1).

118. Quá trình đàm phán về hoạch định biên giới Lào - Thái Lan : những bài học kinh nghiệm : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Anousone Onsavath ; Dương Văn Quảng hướng dẫn

by Onsavath, Anousone | Dương, Văn Quảng, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 341.42 QU100T (1).

119. Tranh chấp Biển Đông trong chính sách đối ngoại của Philippine từ sau chiến tranh lạnh đến nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Mạnh Dũng ; Trần Trường Thủy hướng dẫn

by Nguyễn, Mạnh Dũng | Trần, Trường Thủy, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327599 TR107C (1).

120. Kỹ thuật trồng chăm sóc chế biến cà phê

by Phan Quốc Sủng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Nông nghiệp, 1998Availability: No items available :

Powered by Koha