Refine your search

Your search returned 131 results. Subscribe to this search

| |
101. Mythen der Nationen : 1945 - Arena der Erinnerungen / Monika Flacke ; Deutsches Historisches Museum

by Flacke, Monika | Deutsches Historisches Museum.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Mainz am Rhein : Zabern, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.53 M999 (1).

102. サイゴンは解放された 「赤旗」特派員レポート 木谷八士著

by 木谷, 八士, 1934-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 新日本出版社 1975Other title: Saigon wa kaihō sa reta `Akahata' tokuhain repōto.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

103. Lịch sử giống người Chàm / S.A. Tocarev, Đào Tử Khải dịch

by S.A, Tocarev.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Viện Dân tộc học, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.899 L302S (1).

104. Nhớ về mùa xuân đại thắng 1975 / Hồ Hữu Nhật, Phan Văn Hoàng

by Huỳnh, Thị Lứa, PGS.

Edition: In lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 NH460V (1).

105. 冷戰,霸權秩序與兩岸外交 : Cold War, Hegemonic Order and Cross-Strait Foreign Relations / 蔡東傑, 龐君豪

by 蔡東傑 | 龐君豪 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 L794 (1).

106. ベトコン・メモワール : 解放された祖国を追われて チュオン・ニュ・タン著 ; 吉本晋一郎訳

by Truong, Nhu Tang | 吉本, 晋一郎, 1927-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 原書房 1986Other title: Betokon memowāru Kaihō sa reta sokoku o owa rete.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 B564 (1).

107. Những dân tộc trên bán đảo Đông Dương lịch sử - văn minh : Phần II / G.Coedes

by G.Coedes.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8 NH556D (1).

108. หลั่งเลือดที่นานกิง / ฉัตรนคร องคสิงห์

by ฉัตรนคร องคสิงห์.

Edition: Lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ต้นอ้อ แกรมมี่ จำกัด, 1997Other title: The rape of Nanking.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 940 T374 (1). :

109. Mythen der Nationen : 1945 - Arena der Erinnerungen / Monika Flacke ; Deutsches Historisches Museum.

by Flacke, Monika | Deutsches Historisches Museum.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin : Deutsches Historisches Museum, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 940.53 M999 (1).

110. Một số vấn đề về chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam : kỷ yếu hội thảo khoa học / Ngô Minh Oanh,...[và những người khác]

by Đỗ, Thị Hạnh | Lê, Tùng Lâm | Ngô, Minh Oanh | Trần, Nam Tiến | Trần, Thuận.

Material type: Text Text; Format: print Language: vie Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70441 M458S (1).

111. Nền hòa bình mong manh : Washington, Hà Nội và tiến trình của Hiệp định Paris / Pierre Asselin ; Dương Văn Nghiên, Lê Thế Phiệt, Nguyễn Hoàng Thành... dịch

by Asselin, Pierre | Dương, Văn Nghiên [dịch] | Lê, Thế Phiệt [dịch] | Nguyễn, Hoàng Thành [dịch ].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 N254H (1).

112. Flirting with danger : confessions of a reluctant war reporter / Siobhan Darrow

by Darrow, Siobhan.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: New York : Anchor Books, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 070.4 D225 (1).

113. Người đánh chìm tàu chiến Mỹ USNS CARD / Mã Thiện Đồng

by Mã, Thiện Đồng.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959704 NG558Đ (1).

114. Tác động của quan hệ Mỹ - Trung đến an ninh ở khu vực Đông Nam Á sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 603140 / Lê Hải Bình ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn

by Lê, Hải Bình | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện quan hệ quốc tế, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.0330159 T101Đ (1).

115. Mặt trận ngoại giao với cuộc đàm phán Paris về Việt Nam / Bộ Ngoại giao

by Bộ Ngoại giao.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327597 M118T (1).

116. Deutsche Geschichte : 1933-1945 : dokumente zur Innenund Aussenpolitik / Wolfgang Michalka

by Michalka, Wolfgang.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.086 D486 (1).

117. Quan hệ của Australia với Đông Nam Á : Từ sau chiến tranh thế giới lần thứ hai / Đỗ Thị Hạnh

by Đỗ, Thị Hạnh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1 QU105H (1).

118. Mỹ Lai : Việt Nam, 1968 - Nhìn lại cuộc thảm sát : sách tham khảo / Howard Johns ; Mạnh Chương dịch.

by Jones, Howard | Mạnh Chương [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704332 M600L (1).

119. 解放南ベトナム 革命と人間 島村矩生著

by 島村, 矩生, 1933-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日本放送出版協会 1976Other title: Kaihō minamibetonamu Kakumei to ningen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

120. Berliner Aufzeichnungen, 1942-1945 / Ursula von Kardorffn, Peter Hartl

by Kardorff, Ursula von | Hartl, Peter.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : C. H. Beck, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.155 B515 (1).

Powered by Koha