|
|
101.
|
Lê Quý Đôn toàn tập : Tập 1 Phủ biên tạp lục by Lê, Quý Đôn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900 L250Q (1).
|
|
|
102.
|
Đại Việt sử ký toàn thư : Tập I- Bản kỷ tục biên / Nguyễn Kim Hưng và Ngô Thế Long dịch, chú thích, khảo chứng; Nguyễn Đồng Chi hiệu đính by Nguyễn, Kim Hưng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 Đ103V (1).
|
|
|
103.
|
Lịch sử vương quốc Thái Lan / Lê Văn Quang by Lê, Văn Quang. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Thành Phố Hồ Chí Minh, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 L302S (1).
|
|
|
104.
|
Cổ học tinh hoa / Nguyễn Văn Ngọc, Trần Lê Nhân by Nguyễn, Văn Ngọc | Trần, Lê Nhân. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Kim Đồng, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.114 C450H (2).
|
|
|
105.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.1/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1800Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
106.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.4/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1803Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
107.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.7/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1806Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
108.
|
Đại Việt thông sử / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越通史.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
109.
|
Kiến văn tiểu lục / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1777Other title: 見聞小錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 K305V (1).
|
|
|
110.
|
Lịch triều tạp kỷ. T.2/2 / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝雜紀.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
111.
|
国史大辞典 - 第九巻 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 吉川弘文館, 2005Other title: Kokushi Daijiten - Dai Kyuu Kan | Đại từ điển lịch sử Nhật Bản - Cuốn thứ 9.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
112.
|
国史大辞典 第2巻 (うーお) / 国史大辞典編集委員 by 国史大辞典編集委員. Edition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川圭三, 1980Other title: Kokushi daijiten dai 2 kan (u-o) | Đại từ điển quốc sử quyển 2 (Từ U đến O).Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
113.
|
国史大辞典4 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Tái bản lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2008Other title: Kokushi Daijiten 4. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 4. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
114.
|
国史大辞典7 / 国史大辞典編集委員会 by 国史大辞典編集委員会. Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 吉川弘文館, 2007Other title: Kokushi Daijiten 7. | Đại từ điển lịch sử quốc gia, quyển 7. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 K79 (1).
|
|
|
115.
|
즐거운 한국사. 1 / 최하림지음 by 최, 하림. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 가교, 2011Other title: Lịch sử Hàn Quốc lý thú | Jeulgeoun hangugsa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 J588 (1).
|
|
|
116.
|
순국 105년 광복 70년 돌아오지 못하는 안중근 / 안중근뼈대찾기사업회 엮음 by 안중근뼈대찾기사업회. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 차이나하우스, 2015Other title: 105 năm ngày tử đạo, 70 năm giải phóng, Ahn Jung-geun, không thể quay trở lại | Sungug 105nyeon gwangbog 70nyeon dol-aoji moshaneun anjung-geun.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.95 S958 (1).
|
|
|
117.
|
현리 마을. 2 / 안동대학교 민속학연구소편 by 안동대학교 민속학연구소. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 피주 : 한국학술정보, 2003Other title: Làng Hyunri | Hyolri maeul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09519 H997 (1).
|
|
|
118.
|
Bài giảng lịch sử triết học by Hà, Thiên Sơn | Trường ĐH Y Dược TP. HCM. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Trường ĐH Y Dược TP. HCM , 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 109 B103G (1).
|
|
|
119.
|
Tìm hiểu về văn hóa by Ban Tư Tưởng-Văn Hóa Trung Ương | Vụ Giáo Dục Lý Luận Chính Trị. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 T310H (1).
|
|
|
120.
|
La sơn phu tử / Hoàng Xuân Hãn by Hoàng, Xuân Hãn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Minh Tân, 1987Availability: No items available :
|