|
|
101.
|
Встречи с Шолоховым: Очерки/ Николай Корсунов by Корсунов, Николай. Material type: Text Language: Russian Publication details: Алма-Ата: Жазущы, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7342 В84 (1).
|
|
|
102.
|
Москва: Диалог путеводителей/ Юрий Александров by Александров, Юрий. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский рабочий, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.731 М82 (1).
|
|
|
103.
|
Nước Nga trên trường quốc tế hôm qua, hôm nay và ngày mai : sách chuyên khảo / Hà Mỹ Phương by Hà, Mỹ Phương, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 N557N (1).
|
|
|
104.
|
География России. Природа. 8 кл : aтлас/ А. Л. Окатова by Окатова, А. Л. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7 Г35 (1).
|
|
|
105.
|
Русская разговорная речь: лингвистический анализ и проблемы обучения/ Е. А. Земская by Земская, Е. А. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 Р89 (1).
|
|
|
106.
|
Простое предложение: Опыт семантического описания/ А. В. Величко, Ю. А. Туманова by Величко, А. В | Туманова, Ю. А | Чагина, О. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский государственный университет, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 П59 (1).
|
|
|
107.
|
Игрок: Роман/ Ф. М. Достоевский by Достоевский, Ф. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: АСТ, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 И27 (1).
|
|
|
108.
|
Мертвые души/ Н. В. Гоголь by Гоголь, Н. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 М52 (1).
|
|
|
109.
|
Евгений Онегин/ А. С. Пушкин by Пушкин, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1966Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 Е27 (1).
|
|
|
110.
|
Избранное/ В. С. Высоцкий by Высоцкий, В. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Советский писатель, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 И32 (1).
|
|
|
111.
|
Собрание сочинений: В 10-ти томах. Т.7, История Пугачева. Исторические статьи и материалы. Воспоминания и дневники. Прим. Ю. Г. Оксмана и Т. Г. Цявловской/ А. С. Пушкин by Пушкин, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.78 С55 (1).
|
|
|
112.
|
Москва - столица России/ З. Н. Потапурченко, В. Н. Жданов by Потапурченко, З. Н | Жданов, В. Н. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.731 М82 (1).
|
|
|
113.
|
Добро пожаловать в Приморье! Лингвострановедческое пособие для иностранных студентов/ В. Б. Дорогая, Т. В. Козлова by Дорогая, В. Б | Зимина, Л. В | Козлова, Т. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Владивосток: Дальневост. университет, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7 Д56 (1).
|
|
|
114.
|
Chính sách đối ngoại của chính quyền Medvedev : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Trần Thị Quỳnh Hương ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn by Trần, Thị Quỳnh Hương | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 CH312S (1).
|
|
|
115.
|
Обучение лексике на интенсивных корректировочных курсая русского языка как иностранного/ Е.Д. Чемоданова by Чемоданова, Е.Д. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.786 О-26 (1).
|
|
|
116.
|
Сборник контрольных работ/ Д. Н. Антонова, Ю. А. Бельчиков by Антонова, Д. Н | Бельчиков, Ю. А | Дорофеева, Т. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 С23 (1).
|
|
|
117.
|
Порядок слов в русском языке/ О. А. Крылова, С. А. Хавронина by Крылова, О. А | Хавронина, С. А. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 П75 (1).
|
|
|
118.
|
Đợi anh về: tuyển thơ chiến tranh Vệ quốc 1941 - 1945/ Yulia Đrunhima, Konxtantin Ximonov by Đrunhima, Yulia | Levitanxki ,Yuri | Nguyễn, Huy Hoàng [dịch] | Nguyễn, Văn Minh [dịch] | Ximonov, Konxtantin. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Thông tin và Truyền thông, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.714208 Đ462A (1).
|
|
|
119.
|
Орлиная степь: Роман/ М. С. Бубеннов by Бубеннов, М. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Современник, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 О-63 (1).
|
|
|
120.
|
Анна Каренина: pоман в восьми частях. Ч.(5-6-7-8)/ Л. Н. Толстой by Толстой, Л. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Художественнная литература, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7344 А68 (1).
|