|
|
101.
|
Hiến pháp Việt Nam / Trần Nhâm chịu trách nhiệm xuất bản, Trần Mộng Lang biên tập by Trần, Nhâm. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.02 H305P (1).
|
|
|
102.
|
ลักษณะภาษาไทย / คุณบรรจบ พันธุเมธา by คุณบรรจบ พันธุเมธา. Material type: Text Language: Thai Publication details: ประเทศไทย : มหาวิทยาลัย รามคำแหง., 1998Other title: Thai characteristics.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 T364 (1).
|
|
|
103.
|
Ngữ pháp Tiếng Hàn Thông dụng Sơ cấp = 실용 한국어 문법 / Ahn Jean Myung, Lee Kyung Ah, Han Hoo Young ; Trang Thơm biên dịch by Ahn, Jean Myung | Lee, Kyung Ah | Han, Hoo Young | Trang Thơm [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2010Other title: Korean Grammer in Use - Beginning.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.782 NG550P (3).
|
|
|
104.
|
Korean Grammar in Use : beginning to Early Intermediate / Ahn Jean-myung, Lee Kyung-ah, Han Hoo-young ; Chad Walker translated by Ahn, Jean-myung | Lee, Kyung-ah | Han, Hoo-young | Walker, Chad [translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: Paju : Darakwon, 2010Other title: Sử dụng ngữ pháp tiếng Hàn - từ Sơ cấp đến Trung cấp | Korean Grammar in Use - Beginning to Early Intermediate.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.782 K843 (6).
|
|
|
105.
|
Fundamentals Of The Thai Language / Stuart Campell B.E (Sydn.), F.R.G.S, Chuan Shaweewongse M.S (Indiana) by Stuart Campell B.E (Sydn.) | Chuan Shaweewongse M.S (Indiana). Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: ห้างหุ้นส่วนจำกัด รุ่งเรืองสาส์นการพิมพ์ : ผู้โฆษณา, 2014Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 F981 (1). :
|
|
|
106.
|
シリーズ・日本語のしくみを探る1 - 日本語文法のしくみ / 優井上 ; 町田健 by 優, 井上. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : 研究社, 2013Other title: Shiriizu・Nihongo no shikumi wo saguru 1 - Nihongo bunpou no shikumi | Tuyển tập tìm hiểu cấu trúc tiếng Nhật 1 - Cơ cấu ngữ pháp tiếng Nhật.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 S558 (1).
|
|
|
107.
|
わくわく 文法リスニング 99 指導の手引 / 小林典子 ... [et al.] by 小林, 典子 | フォー,ド丹羽順子 | 高橋, 純子 | 藤本, 泉三 | 宅和, 子. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社 凡 人 社, 1995Other title: Wakuwaku bunpō risuningu 99 shidō no tebiki | Waku Waku – Nghe hiểu ngữ pháp 99: Hướng dẫn giảng dạy.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 W149 (1).
|
|
|
108.
|
日本語のシンタクスと意味(第II巻) / 寺村秀夫 by 寺村、秀夫. Edition: Lần thứ 10Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京都 : くろしお出版, 1994Other title: Nihongo no Shintakusu to Imi (Dai-ni kan) | Ngữ pháp và Ý nghĩa tiếng Nhật - Tập II.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.65 N691 (1).
|
|
|
109.
|
Ngữ pháp tiếng Việt phổ thông. T.2 / Diệp Quang Ban by Diệp, Quang Ban. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 NG550P (1).
|
|
|
110.
|
Pháp luật đại cương / Nguyễn Thị Hồng Vân by Nguyễn, Thị Hồng Vân. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 340 PH109L (1).
|
|
|
111.
|
Luật pháp và tôn giáo : tiếp cận so sánh quốc gia, quốc tế / W. Cole Durham, Brett G. Scharffs by Durham, W. Cole | Scharffs, Brett G. Material type: Text; Format:
print
Publication details: 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.0852 L504P (1).
|
|
|
112.
|
Phân tích từ loại và phân tích mệnh đề / Phạm Tất Đắc by Phạm, Tất Đắc. Edition: In lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn : ABC , 1955Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 PH121T (1).
|
|
|
113.
|
Sémantique générative / Michel Galmiche by Michel Galmiche. Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Canada : Librairie Larousse, 1975Other title: Collection "langue et langage".Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 448 S635 (1).
|
|
|
114.
|
Văn phạm Việt Nam : sách đọc thêm cho học sinh / Bùi Đức Tịnh by Bùi, Đức Tịnh. Edition: Tải bản có hiệu đính và bổ sungMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 V115P (1).
|
|
|
115.
|
Chuẩn mực hoá và công thức hoá cấu trúc câu văn / Hà Huy Thái by Hà, Huy Thái. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hoá - Thông tin, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 CH502M (1).
|
|
|
116.
|
Hiện tượng "phi logic" trong tiếng Việt : luận văn Thạc sĩ : 5.04.27 / Lê Hồng Phương; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn by Lê, Hồng Phương | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 H305T (1).
|
|
|
117.
|
Cơ sở ngữ pháp tiếng Việt / Nguyễn Kim Thản by Nguyễn, Kim Thản. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 C460S (2).
|
|
|
118.
|
Cú pháp tiếng Việt: cú pháp cơ sở. Q.2 / Hồ Lê by Hồ, Lê. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1992Availability: No items available :
|
|
|
119.
|
Grammaire générative et sémantique / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Paris : Seuil, 1984Availability: No items available :
|
|
|
120.
|
Kinh pháp cú thí dụ / Thích Minh Quang dịch by Thích Minh Quang. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Thành phố Hồ Chí Minh, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 K312P (1).
|