Refine your search

Your search returned 372 results. Subscribe to this search

| |
101. อาหารเสริมสุขภาพให้หนู / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา

by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Ahan Soem Sukkhaphap Hai Nu.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A285 (1).

102. เดอะกร๊วกฟาเธอร์ แห่งหมู่บ้านซอยซ้ำซาก / ธราธิป

by ธราธิป.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2001Other title: Doe Kruak Fa Thoe Haeng Muban Soi Samsak.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 D649 (1).

103. นวนิยายกับสังคมไทย (๒๔๗๕-๒๕๐๐) / ตรีศิลป์ บุญขจร /

by ตรีศิลป์ บุญขจร.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1994Other title: Nawaniyai kap sangkhom thai (2475-2500).Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 N328 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N328 (2).

104. เด็กบ้านสวน / พ. เนตรรังษี

by พ. เนตรรังษี.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 1998Other title: Dek bansuan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 D328 (1). :

105. อยู่กันก๋ง / หยก บูรพา

by หยก บูรพา.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินมร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง จำกัด, 1998Other title: Yu kan kong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 Y943 (1). :

106. บ้านไร่ชายแดน / กาญจนา นาคนันท์

by บ้านไร่ชายแดน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุดธิดา กรรณวัลลี, 1998Other title: Ban rai chaidaen.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 B212 (1). :

107. หนูชอบเชียงเมี่ยง / กาญจนา นาคนันทน์

by กาญจนา นาคนันทน์.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สร้างสรรค์บุ๊คส์, 1998Other title: Nu chop chiang miang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N962 (1). :

108. รองเท้าสีรุ้ง / โชติ ศรีสุวรรณ, รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ

by โชติ ศรีสุวรรณ | รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ | กระทรวงศึกษาธิการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2000Other title: Rongthao si rung.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 R773 (1). :

109. ดอกสร้อยสุภาษิต

by สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ | สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เมธีปส์ จำกัด, 2000Other title: Doksoi suphasit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 D658 (1). :

110. ความภูมิใจของลอย / โชติ ศรีสุวรรณ

by โชติ ศรีสุวรรณ.

Edition: Lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไพสิน, 2001Other title: Khwamphumchai khong loi.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 K459 (1). :

111. Việt Nam - Thái Lan xây dựng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc thời kỳ hội nhập quốc tế và liên kết khu vực : kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế / Nhiều tác giả

Material type: Text Text; Format: print Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5970593 V308N (1).

112. So sánh đối chiếu ngữ pháp tiếng Thái Lan và tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn

by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9 S400S (1).

113. So sánh tiếng Việt và tiếng Thái ở bậc ngữ pháp : luận án tiến sĩ : 50427 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn

by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 S400S (2).

114. เล่นเพื่อออกกำลังกาย / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา

by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Len Phuea Okkamlangkai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 L563 (1).

115. พักผ่อนเพื่อสุขภาพ / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา

by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Phakphon Phuea Sukkhaphap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 P532 (1).

116. บ่อเกิดรัก / คมิก โอริกธรรม

by คมิก โอริกธรรม.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : นิตยสาร BrangAge บริษัท อินโฟเมอร์เชียล มาร์ก จำกัด, 2000Other title: Bokoet rak.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 B686 (1). :

117. เราหลงลืมอะไรบางอย่าง / วัชระสัจจะสารสัน

by วัชระสัจจะสารสัน.

Edition: Lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : วังอักษร, 2003Other title: Rao longluem arai bang yang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R215 (1). :

118. จดหมายเมืองไทย / โบตั๋น

by โบตั๋น.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันส่งเสริมและพัฒนาการอ่านการเขียนแห่งประเทศไทย, 2003Other title: Chotmai mueangthai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C551 (1). :

119. ครอบครัวกลางถนน / Sila Khomchai

by Sila Khomchai.

Edition: Lần thứ 21Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 1998Other title: Mid-road Family.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 M627 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M627 (1).

120. จดหมายถึงดวงดาว / ชมัยภร แสงกระจ่าย

by ชมัยภร แสงกระจ่าย.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ ๑๙๙๙ จำกัด, 1998Other title: Chotmai thueng duangdao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C551 (1). :

Powered by Koha