|
|
101.
|
อาหารเสริมสุขภาพให้หนู / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Ahan Soem Sukkhaphap Hai Nu.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A285 (1).
|
|
|
102.
|
เดอะกร๊วกฟาเธอร์ แห่งหมู่บ้านซอยซ้ำซาก / ธราธิป by ธราธิป. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2001Other title: Doe Kruak Fa Thoe Haeng Muban Soi Samsak.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 D649 (1).
|
|
|
103.
|
นวนิยายกับสังคมไทย (๒๔๗๕-๒๕๐๐) / ตรีศิลป์ บุญขจร / by ตรีศิลป์ บุญขจร. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1994Other title: Nawaniyai kap sangkhom thai (2475-2500).Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 N328 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N328 (2).
|
|
|
104.
|
เด็กบ้านสวน / พ. เนตรรังษี by พ. เนตรรังษี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 1998Other title: Dek bansuan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 D328 (1). :
|
|
|
105.
|
อยู่กันก๋ง / หยก บูรพา by หยก บูรพา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินมร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง จำกัด, 1998Other title: Yu kan kong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 Y943 (1). :
|
|
|
106.
|
บ้านไร่ชายแดน / กาญจนา นาคนันท์ by บ้านไร่ชายแดน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุดธิดา กรรณวัลลี, 1998Other title: Ban rai chaidaen.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 B212 (1). :
|
|
|
107.
|
หนูชอบเชียงเมี่ยง / กาญจนา นาคนันทน์ by กาญจนา นาคนันทน์. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สร้างสรรค์บุ๊คส์, 1998Other title: Nu chop chiang miang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N962 (1). :
|
|
|
108.
|
รองเท้าสีรุ้ง / โชติ ศรีสุวรรณ, รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ by โชติ ศรีสุวรรณ | รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2000Other title: Rongthao si rung.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 R773 (1). :
|
|
|
109.
|
ดอกสร้อยสุภาษิต by สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ | สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เมธีปส์ จำกัด, 2000Other title: Doksoi suphasit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 D658 (1). :
|
|
|
110.
|
ความภูมิใจของลอย / โชติ ศรีสุวรรณ by โชติ ศรีสุวรรณ. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไพสิน, 2001Other title: Khwamphumchai khong loi.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 K459 (1). :
|
|
|
111.
|
Việt Nam - Thái Lan xây dựng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc thời kỳ hội nhập quốc tế và liên kết khu vực : kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5970593 V308N (1).
|
|
|
112.
|
So sánh đối chiếu ngữ pháp tiếng Thái Lan và tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9 S400S (1).
|
|
|
113.
|
So sánh tiếng Việt và tiếng Thái ở bậc ngữ pháp : luận án tiến sĩ : 50427 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 S400S (2).
|
|
|
114.
|
เล่นเพื่อออกกำลังกาย / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Len Phuea Okkamlangkai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 L563 (1).
|
|
|
115.
|
พักผ่อนเพื่อสุขภาพ / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Phakphon Phuea Sukkhaphap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 P532 (1).
|
|
|
116.
|
บ่อเกิดรัก / คมิก โอริกธรรม by คมิก โอริกธรรม. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : นิตยสาร BrangAge บริษัท อินโฟเมอร์เชียล มาร์ก จำกัด, 2000Other title: Bokoet rak.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 B686 (1). :
|
|
|
117.
|
เราหลงลืมอะไรบางอย่าง / วัชระสัจจะสารสัน by วัชระสัจจะสารสัน. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : วังอักษร, 2003Other title: Rao longluem arai bang yang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R215 (1). :
|
|
|
118.
|
จดหมายเมืองไทย / โบตั๋น by โบตั๋น. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันส่งเสริมและพัฒนาการอ่านการเขียนแห่งประเทศไทย, 2003Other title: Chotmai mueangthai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C551 (1). :
|
|
|
119.
|
ครอบครัวกลางถนน / Sila Khomchai by Sila Khomchai. Edition: Lần thứ 21Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 1998Other title: Mid-road Family.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 M627 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M627 (1).
|
|
|
120.
|
จดหมายถึงดวงดาว / ชมัยภร แสงกระจ่าย by ชมัยภร แสงกระจ่าย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ ๑๙๙๙ จำกัด, 1998Other title: Chotmai thueng duangdao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C551 (1). :
|