Refine your search

Your search returned 714 results. Subscribe to this search

| |
101. 說郭三種 (叁) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

102. 說郭三種 (伍) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

103. 四庫全書存目叢書第六七册 : Tứ khố toàn thư tồn mục tùng thư. Q.6-7 / 史部

by 史部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S111 (1).

104. 叢書集成新編一二O : Tùng thư tập thành tân biên. Q.120 / 本公司编辑部

by 本公司编辑部 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 C651 (1).

105. 皕宋樓藏書志卷四十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.47 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).

106. 皕宋樓藏書志卷四十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.49 / 陸心源

by 陸, 心源 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.951 Q12 (1).

107. 萬卷堂書目

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 W836 (1).

108. 千頃堂書目 卷十五,十六 / 黃虞稷

by 黃虞稷 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).

109. 千頃堂書目 卷四至六 / 黃虞稷

by 黃虞稷 [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).

110. 文淵閣書目 卷四 : 欽定四庫全書薈要史部

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 W836 (1).

111. Tin học trong hoạt động thông tin - thư viện : giáo trình dành cho sinh viên ngành thông tin - thư viện và quản trị thông tin / Đoàn Phan Tân

by Đoàn, Phan Tân.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 T311H (1).

112. Hoạt động thông tin thư mục khoa học ở thư viện các trường đại học các tỉnh phía Nam / Ngô Ngọc Chi ; Dương Thúy Hương hướng dẫn

by Ngô, Ngọc Chi | Dương, Thùy Hương.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 1991Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp đại học - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 1991 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.2 H411Đ (1).

113. Nghiên cứu so sánh pháp luật về thư viện công cộng của Việt Nam và nước ngoài : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Nguyễn Quốc Vương ; Phan Nhật Thanh hướng dẫn.

by Nguyễn, Quốc Vương | Phan, Nhật Thanh, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2019Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344597 NGH305C (1).

114. 直齋書錄解題三 / 陳振孫, 王雲五

by 陳, 振孫.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Z632 (1).

115. Tổ chức hoạt động thông tin thư mục tại thư viện Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh / Trà Thị Thanh Nguyên ; Nguyễn Thị Như hướng dẫn

by Trà, Thị Thanh Nguyên | Nguyễn, Thị Như, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2008Dissertation note: Khóa luận tốt nghiện đại học -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 T450CH (1).

116. 說郭三種 (壹) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

117. 說郭三種 (陸) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

118. 說郭三種 (捌) / 陶宗儀

by 陶宗儀 [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S562 (1).

119. 四庫未收書輯刊 伍輯 • 柒册 / 四庫未收書輯刊編纂委員會編

by 四庫未收書輯刊編纂委員會編.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 S675 (1).

120. 斵水遺書

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080.951 Z638 (1).

Powered by Koha