|
|
101.
|
Marktchance Wirtschaftsdeutsch : Mittelstufe / Jurgen Bolten by Bolten, Jurgen. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: German : Klett Edition Deutsch, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 M346 (1).
|
|
|
102.
|
Unternehmen Deutsch : Aufbaukurs Lehrerhandbuch / Jorg Braunert, Wolfram Schlenker by Braunert, Jorg | Schlenker, Wolfram. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett Sprachen, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 U61 (1).
|
|
|
103.
|
Orientierung im Beruf : Intensivtrainer / Angelika Braun, Petra Szablewski-Çavuş by Braun, Angelika | Szablewski-Çavuş, Petra. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München : Langenscheidt, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 O-69 (2).
|
|
|
104.
|
Geschäftskommunikation Verhandlungssprache : Wortschatz, Sprechfertigkeitsübungen und ausgewählte Grammatik für Deutsch als Geschäfts- und Verhandlungssprache / Anne Buscha, Gisela Linthout by Buscha, Anne | Linthout, Gisela. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber Verlag, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.34 G389 (2).
|
|
|
105.
|
Hội thảo hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam và khối thương mại tự do Châu Âu (EFTA) : triển vọng tăng cường quan hệ kinh tế thương mại Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh, 2011Other title: Workshop free trade agreement between Viet Nam and European free trade association (EFTA) : prospects for strengthening economic and trade relations.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.17 H452T (1).
|
|
|
106.
|
Basiswissen Wirtschaftsdeutsch : Stoffgebiete und Fachwortschatz / Desinger Bernd, Hans Walter Frischkopf, Ulrich Scheck, Helfried W. Seliger by Desinger, Bernd | Frischkopf, Hans Walter | Scheck, Ulrich | Seliger, Helfried W. Material type: Text Language: German Publication details: München : Iudicium Verlag GmbH, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.2 B314 (1).
|
|
|
107.
|
Gia nhập WTO Trung Quốc làm gì và được gì? : quy tắc cuộc chơi kẻ không biết chơi sẽ bị loại. / Nguyễn Kim Bảo biên soạn. by Nguyễn, Kim Bảo | Nguyễn, Kim Bảo [biên soạn.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới , 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.51 GI-100N (1).
|
|
|
108.
|
Hướng tới chiến lược FTA của Việt Nam : cơ sở lý luận và thực tiễn Đông Á / Bùi Trường Giang by Bùi, Trường Giang | Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.095 H561T (1).
|
|
|
109.
|
Thị trường thương phiếu ở Việt Nam : sách chuyên khảo / Đinh Xuân Trình, Đặng Thị Nhàn by Đinh Xuân Trình | Đặng Thị Nhàn [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Lao động xã hội, 2006Availability: No items available :
|
|
|
110.
|
Marktplatz : Deutsche Sprache in der Wirtschaft mit Texten und Übungen für Selbststudium und Unterricht / Ulrich Achilles, Deutsche Welle by Achilles, Ulrich | Welle, Deutsche. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Köln : LaBonté Büro für Verlagsmarketing, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 M346 (2).
|
|
|
111.
|
Dialog Beruf 3 : Deutsch als Fremdsprache - Arbeitsbuch / Norbert Becker, Jörg Braunert by Becker, Norbert | Braunert, Jörg. Edition: 2. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Ismaning : Hueber Verlag, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.71 D536 (1).
|
|
|
112.
|
Những nhân tố hình thành và nuôi dưỡng phố đi bộ thương mại - nghiên cứu trường hợp tại Thành phố Hồ Chí Minh : Công trình NCKHSV cấp trường năm 2013 by Hoàng, Mỹ Tâm | Nguyễn, Hùng Hương Bang | Nguyễn, Thị Tuyết Mai | Trần, Hoàng Nam | Võ, Thanh Tuyền | Phùng, Hải Đăng [hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 711.558 NH556N (2).
|
|
|
113.
|
Logo thương mại dưới góc nhìn ký hiệu học : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Phạm Thị Minh Hải; Nguyễn Đức Dân hướng dẫn by Phạm, Thị Minh Hải | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Sư Phạm TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 L427T (1).
|
|
|
114.
|
Đặc điểm ngôn ngữ của văn bản thương mại tiếng Việt : luận án Tiến sĩ: 62.22.01.01 / Vương Thị Kim Thanh; Bùi Khánh Thế hướng dẫn by Vương, Thị Kim Thanh | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009 Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 Đ113Đ (1).
|
|
|
115.
|
Betriebswirtschaft : Lese- und Arbeitsbuch / Lothar Jung by Jung, Lothar. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Ismaning : Max Hueber Verlag, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 435 B564 (1).
|
|
|
116.
|
Hörtexte Wirtschaftsdeutsch : Lehrbuchunabhängige Texte zu Wirtschaft - auf deutsch und Business - auf deutsch : Begleitheft mit Aufgaben und Transkriptionen : Kopiervorlagen / Wolfgang Weermann by Weermann, Wolfgang. Edition: 1. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München : Klett Edition Deutsch, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 H822 (2).
|
|
|
117.
|
Wirtschafts-Kommunikation Deutsch 1 / Volker Eismann by Eismann, Volker. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Berlin : Langenscheidt, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.34 W799 (3).
|
|
|
118.
|
Kleiner Briefsteller : 77 Muster für Ihre Privat- und Geschäftskorrespondenz / Gabriele Reinert-Schneider by Reinert-Schneider, Gabriele. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Niedernhausen/Ts : Falken Verlag, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.752 K64 (1).
|
|
|
119.
|
Chiều hướng cải cách và phát triển của APEC : những ý tưởng mới xây dựng kế hoạch hành động Hà Nội và thực hiện lộ trình Busan / Viện Khoa Học Xã Hội Việt Nam by Viện khoa học xã hội Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2006Availability: No items available :
|
|
|
120.
|
Tranh chấp thương mại trong quan hệ Việt - Mỹ : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Ngô Trường Sơn ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn by Ngô, Trường Sơn | Tạ, Minh Tuấn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2006 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597073 TR107C (1).
|