|
|
101.
|
皕宋樓藏書志卷四十四 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.44 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
102.
|
皕宋樓藏書志卷六十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.65 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
103.
|
皕宋樓藏書志卷六十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.69 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
104.
|
皕宋樓藏書志卷七十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.75 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
105.
|
皕宋樓藏書志卷八十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.81 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
106.
|
澹生堂藏書目(一) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.1 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
107.
|
澹生堂藏書目(五) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.5 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
108.
|
晁氏寶文堂書目 - 徐氏紅雨樓書目 : 中國歷代書目提跋叢書 / (明)晁王栗, 明徐火勃 by (明)晁王栗 [Biên soạn] | (明)徐火勃 [Biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.3 C545 (1).
|
|
|
109.
|
國音書目 : Quốc âm thư mục Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 G896 (1).
|
|
|
110.
|
学海类编。一百十七 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
111.
|
欽定全唐文 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|
|
|
112.
|
学海类编。九十八 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
113.
|
昭代叢書 / 张潮 by 张潮. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Z637 (1).
|
|
|
114.
|
学海类编。一百十八 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
115.
|
学海类编。一 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
116.
|
欽定四庫全書 - 卷一至五六 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|