|
|
101.
|
Đại Nam thực lục. T.58/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
102.
|
Đại Nam thực lục. T.64/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
103.
|
Đại Nam thực lục. T.65/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
104.
|
Đại Nam thực lục tiền biên. T.1/4 / Trương Đăng Quế, Vũ Xuân Cẩn tổng tài ; Hà Duy Phiên, Nguyễn Trung Mậu, Phan Bá Đạt phó tổng tài ; Đỗ Quang, Tô Trân toản tu ; Phạm Chi Hương, Phạm Văn Nghị biên tu ; Đỗ Huy Đàm, Nguyễn Huy Phiên khảo hiệu by Trương, Đăng Quế [tổng tài] | Vũ, Xuân Cẩn [tổng tài] | Hà, Duy Phiên [phó tổng tài] | Nguyễn, Trung Mậu [phó tổng tài] | Phan, Bá Đạt [phó tổng tài] | Đỗ, Quang [toản tu] | Tô, Trân [toản tu] | Phạm, Chi Hương [biên tu] | Phạm, Văn Nghị [biên tu] | Đỗ, Huy Đàm [khảo hiệu] | Nguyễn, Huy Phiên [khảo hiệu]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
105.
|
Đại Nam thực lục tiền biên. T.4/4 / Trương Đăng Quế, Vũ Xuân Cẩn tổng tài ; Hà Duy Phiên, Nguyễn Trung Mậu, Phan Bá Đạt phó tổng tài ; Đỗ Quang, Tô Trân toản tu ; Phạm Chi Hương, Phạm Văn Nghị biên tu ; Đỗ Huy Đàm, Nguyễn Huy Phiên khảo hiệu by Trương, Đăng Quế [tổng tài] | Vũ, Xuân Cẩn [tổng tài] | Hà, Duy Phiên [phó tổng tài] | Nguyễn, Trung Mậu [phó tổng tài] | Phan, Bá Đạt [phó tổng tài] | Đỗ, Quang [toản tu] | Tô, Trân [toản tu] | Phạm, Chi Hương [biên tu] | Phạm, Văn Nghị [biên tu] | Đỗ, Huy Đàm [khảo hiệu] | Nguyễn, Huy Phiên [khảo hiệu]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
106.
|
Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu. T.4/8 / Nguyễn Sư Hoàng biên soạn ; Khiếu Năng Tĩnh đề tựa ; Vũ Phạm Khải viết bài biểu dâng sách by Nguyễn, Sư Hoàng [biên soạn] | Khiếu, Năng Tĩnh [đề tựa ] | Vũ, Phạm Khải [viết bài biểu dâng sách ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1906Other title: 欽定越史綱目輯要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
107.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.1/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
108.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.3/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
109.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.7/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
110.
|
Khâm Định Việt sử thông giám cương mục. T.9/9 / Phan Thanh Giản chủ biên ; Phạm Xuân Quế phó chủ biên by Phan, Thanh Giản, 1796 – 1867 [chủ biên] | Phạm, Xuân Quế [phó chủ biên] | Quốc sử quán triều Nguyễn [chủ trì biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1881Other title: 欽定越史通鑑綱目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 KH120Đ (1).
|
|
|
111.
|
Đại Nam thực lục. T.1/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
112.
|
Đại Nam thực lục. T.5/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
113.
|
Đại Nam thực lục. T.14/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
114.
|
Đại Nam thực lục. T.20/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
115.
|
Đại Nam thực lục. T.26/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
116.
|
Đại Nam thực lục. T.29/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
117.
|
Đại Nam thực lục. T.38/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
118.
|
Đại Nam thực lục. T.56/67 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
119.
|
Đại Nam thực lục. T.2/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|
|
|
120.
|
Đại Nam thực lục. T.3/66 / Quốc sử quán (triều Nguyễn) by Quốc sử quán triều Nguyễn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南實錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7029 Đ103N (1).
|