|
|
101.
|
The impossible fairytale / Janet Hong ; Han Yujoo Translated by Hong, Janet | Han, Yujoo [Translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: United Kingdom : Tilted Axis Press, 2017Other title: Câu chuyện cổ tích bất khả thi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.735 I-34 (1).
|
|
|
102.
|
Meeting with my brother / Yi Mun-yol ; Heinz Insu Fenkl, Yoosup Chang translated by Yi, Mun-yol | Fenkl, Heinz Insu [translated] | Chang, Yoosup [translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: New York : Columbia University Press, 2017Other title: Gặp gỡ với anh trai tôi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 M495 (1).
|
|
|
103.
|
靑邱野談 / 김동욱 ; 정명기지음 by 김, 동욱 | 정, 명기 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 敎文社, 1996Other title: Qīng qiū yě tán | Câu chuyện từ Đồi Xanh.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.732 Q12 (1).
|
|
|
104.
|
마음의 감옥 / 김원일 지음 by 김, 원일. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 문이당, 1997Other title: Nhà tù của trái tim | Ma-eum-ui gam-og.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 M111 (1).
|
|
|
105.
|
Susaek : A novel / Lee Sun-Won ; Kang Hyun Sook, Lee Jinah, Robert Parker translated from the Korean by Lee, Sun-Won | Kang, Hyun Sook [translated from the Korean. ] | Lee, Jinah [translated from the Korean.] | Parker, Robert [translated from the Korean.]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Paramus, N.J. : Homa & Sekey Books, 2008Other title: Susaek : một cuốn tiểu thuyết.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 S964 (1).
|
|
|
106.
|
스타일 / 백영옥 by 백, 영옥. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 백영옥 장편소설 , 2008Other title: Phong cách | Seutail.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.735 S496 (2).
|
|
|
107.
|
Ba thế hệ / Yơm Sang Sơp ; Oh Eun Chul dịch by Yơm, Sang Sơp | Oh, Eun Chul [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 B100T (2).
|
|
|
108.
|
불꽃 외 / 선우휘 외지음 ; 김수향옮김 by 선, 우휘 | 김, 수향 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 하서출판사, 2006Other title: Bulkkoch oe | Ngoài pháo hoa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 B934 (1).
|
|
|
109.
|
밴드마녀와 빵공주 / 김녹두글 ; 이지선그림 by 김, 녹두 | 이, 지선 [그림]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한겨레출판, 2007Other title: Baendeumanyeowa ppang-gongju | Phù thủy ban nhạc và công chúa bánh mì.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.73 B139 (2).
|
|
|
110.
|
우리 시대의 명착 / 구인환지음 by 구인환. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 시대문학, 2005Other title: Uli sidaeui myeongchag | Các tác phẩm nổi tiếng thời đại chúng ta.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.73 U39 (1).
|
|
|
111.
|
Văn học sử Hàn Quốc từ cổ đại đến cuối thế kỷ XIX by Komisook | Jungmin | Jung, Byung Sul. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐHQG Hà Nội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.7 V115H (1).
|
|
|
112.
|
간절하게 참 철없이 / 안도현 by 안, 도현. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 창비, 2008Other title: Ganjeolhage cham cheol-eobs-i | Một cách tuyệt vọng và non nớt.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.714 G197 (1).
|
|
|
113.
|
관촌 수필 / 이문구 ; 박미랑 by 이, 문구 | 박, 미랑. Material type: Text; Format:
print
Language: kor"=082 04, 895.734 Summary language: G994" Publication details: 서울 : 양원석, 2009Other title: Gwanchon supil | Bài luận của Kwanchon.Availability: No items available :
|
|
|
114.
|
4월의 물고기 / 권지예지음 by 권, 지예. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 자음과모음, 2010Other title: 4Wolui mulgogi | Cá tháng 4.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.735 F781 (1).
|
|
|
115.
|
(권영민 교수의) 太白山脈 다시 읽기 / 권영민지음 by 권, 영민 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 해냄출판사, 2005Other title: (Giáo sư Young-Min Kwon) Đọc lại | (Won-yeongmin gyosuui) Taebaegsanmaeg dasi ilg-gi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 T123 (1).
|
|
|
116.
|
(수능·논술 읽기 자료)우리 시대의 명작 / 구인환, 김원일, 문덕수, 박재삼, 변해명, 송영택, 윤병로, 조경희지음 by 구, 인환 [지음] | 김, 원일 [지음] | 문, 덕수 [지음] | 박, 재삼 [지음] | 변, 해명 [지음] | 송, 영택 [지음] | 윤, 병로 [지음] | 조, 경희 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 시대문학, 2004Other title: (Suneung·nonsul ilg-gi jalyo)Uli sidaeui myeongjag | (SAT / Tài liệu Đọc luận) Tác phẩm nổi tiếng của thời đại chúng ta.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.73 U39 (1).
|
|
|
117.
|
(한국어 교육에서) 한국문학 교육의 이론과 실제 / 신주철 by 신, 주철. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2006Other title: (Trong Giáo dục Hàn Quốc) Lý thuyết và Thực hành Giáo dục Văn học Hàn Quốc | (Hangug-eo gyoyug-eseo) Hangugmunhag gyoyug-ui ilongwa silje.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.707 H239 (1).
|
|
|
118.
|
Yuktang Ch'oe Nam-son and Korean Modernity / Hak Joo Choi ; Yer-ae K.Choi Translated by Choi, Hak Joo | Choi, Yer-ae K [translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Korea : YBM, 2012Other title: Yuktang Ch'oe Nam-son và Sự hiện đại của Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.74 Y949 (1).
|
|
|
119.
|
Magnolia and lotus : selected poems of Hyesim / Ian Haight, T'ae-yŏng Hŏ translated by Haight, Ian [translated] | Hŏ, T'ae-yong [translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Mỹ : White pine press, 2012Other title: Magnolia and lotus : những bài thơ chọn lọc của Hyesim.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.711 M198 (1).
|
|
|
120.
|
모두 아름다운 아이들 / 최시한지음 by 최, 시한. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 문학과지성사, 2008Other title: Modu aleumdaun aideul | Tất cả những đứa trẻ xinh đẹp.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.734 M692 (1).
|