|
|
1001.
|
Gazprom - vũ khí mới của nước Nga : sách tham khảo / Valerij Panyushkin, Mikhail Sygar ; Hoàng Thu Hương, Dương Công Thao dịch by Panyushkin, Valerij | Sygar, Mikhail | Hoàng, Thu Hương [dịch] | Dương, Công Thao [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.20947 G112V (1).
|
|
|
1002.
|
Cạnh tranh chiến lược ở khu vực Đông Nam Á giữa một số nước lớn hiện nay / Nguyễn Hoàng Giáp chủ biên by Nguyễn, Hoàng Giáp, PGS.TS [chủ biên.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59 C107T (1).
|
|
|
1003.
|
Niên giám thống kê 2001 / Tổng cục Thống kê Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 N305G (1).
|
|
|
1004.
|
Trung Quốc năm 2007 - 2008 / Đỗ Tiến Sâm chủ biên. by Đỗ, Tiến Sâm [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 TR513Q (1).
|
|
|
1005.
|
Crossing borders : reportage from our Mekong / Inter Press Service by Inter Press Service. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Thailand : IPS Asia-Pacific Centre Foundation, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 362.1 S4913 (1).
|
|
|
1006.
|
Địa lý Singapore, Malaysia và Brunei / Huỳnh Văn Giáp by Huỳnh, Văn Giáp. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.95 Đ301L (1).
|
|
|
1007.
|
Đồng bằng sông Cửu Long : thực trạng & giải pháp để trở thành vùng trọng điểm phát triển kinh tế (giai đoạn 2006-2010) / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn by Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Thành phố Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 Đ455B 2006 (1).
|
|
|
1008.
|
Châu Phi và Trung Đông năm 2008: những vấn đề và sự kiện nổi bật : sách tham khảo / Đỗ Đức Định, Nguyễn Thanh Hiền chủ biên by Đỗ, Đức Định [chủ biên] | Nguyễn, Thanh Hiền, TS [chủ biên ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303 CH125P (1).
|
|
|
1009.
|
สังคมเศรษฐกิจไทยในทศวรรษ 2550 : ยุทธศาสตร์การพัฒนาในกระแสโลกานุวัตร / รังสรรค์ ธนะพรพันธุ์ by รังสรรค์ ธนะพรพันธุ์. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท สำนักพิมพ์ประพันธ์สาส์น จำกัด, 2002Other title: Sangkhom setthakit thai nai thotsawat 2550 : yutthasat kan phatthana nai krasae lokanuwat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 S225 (1). :
|
|
|
1010.
|
Niên giám thống kê 2001 / Cục thống kê TP Hồ Chí Minh Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Cục thống kê TP Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 N305G (1).
|
|
|
1011.
|
Phát triển kinh tế chất thải làm giảm chi phí xử lý chất thải rắn sinh hoạt và tăng thêm ngân sách cho TPHCM by Nguyễn Đình Hoà. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1012.
|
Biện chứng giữa kinh tế và giáo dục trong sự phát triển nền kinh tế tri thức ở Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Nguyễn Thị Anh Thư ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn by Nguyễn, Thị Anh Thư | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.1 B305C 2014 (2).
|
|
|
1013.
|
Trung Quốc năm 2006 - 2007 / Đỗ Tiến Sâm by Đỗ, Tiến Sâm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 TR513Q (1).
|
|
|
1014.
|
Mạng sản xuất toàn cầu và vai trò của các công ty đa quốc gia / Lê Thị Ái Lâm chủ biên ; Nguyễn Hồng Bắc, Đặng Phương Hoa, Bùi Thái Nguyên, Nhàn Cẩm Trí by Lê, Thị Ái Lâm [chủ biên ] | Nguyễn, Hồng Bắc | Đặng, Phương Hoa | Bùi, Thái Nguyên | Nhàn, Cẩm Trí. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.88 M106S (1).
|
|
|
1015.
|
Everyday life in Joseon-era Korea : Economy and society / Michael D. Shin edited and translated ; Edward Park Co-translated by Shin, Michael D [edited and translated] | Park,Edward [co-translated]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Leiden : Global Oriental, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 E936 (1).
|
|
|
1016.
|
APEC : 日本の戦略 宮智宗七, 大西健夫編 by 宮智, 宗七, 1931-2015 | 大西, 健夫, 1941-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 早稲田大学出版部 1995Other title: Apekku: Nihon no senryaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.7 A59 (1).
|
|
|
1017.
|
Đồng bằng Sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp để trở thành vùng trọng điểm phát triển kinh tế giai đoạn 2006-2011 by Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : ĐH quốc gia TP. HCM, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 Đ455B (1).
|
|
|
1018.
|
Reporting development in ASEAN / Johanna Son by Son, Johanna. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : IPS Asia-Pacific, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.1 S6981 (1).
|
|
|
1019.
|
Nhân học và cuộc sống : Tập 4 / Ngô Văn Lê, Phan Xuân Biên, Phan Thị Hồng Xuân, Võ Công Nguyện, Nguyễn Khắc Cảnh, Huỳnh Ngọc Thu hội đồng biên tập; Ngô Văn Lệ, Huỳnh Ngọc Thu, Phan Thị Hồng Xuân tổ chức bản thảo và biên tập..[ Trương Văn Món, Lê Công Lý, Phan Thị Yến Tuyết.. và những người khác] by Hội Dân tộc học- Nhân học Thành phố Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 NH121H (1).
|
|
|
1020.
|
Asian-European perspectives : developing the ASEM process / W. A. L. Stokhof, Paul van der Velde editor by Velde, Paul van der [editor] | Stokhof, W. A. L [editor]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Richmond : Curzon, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.405 A832 (1).
|