Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1001. 與西方史家論中國史學 / 杜維運

by 杜維運.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Y101 (1).

1002. 50 năm quan hệ Việt - Pháp (1973 - 2023) / Võ Minh Hùng.

by Võ, Minh Hùng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2024 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597044 N114M (2).

1003. Tuyển tác phẩm : lịch sử văn học Pháp thế kỷ XX

by Đặng, Anh Đào [dịch. ] | Đặng, Thị Hạnh [dịch. ] | Đào, Duy Hiệp [dịch. ] | Trần, Hinh [dịch. ] | Bửu Nam [dịch. ] | Nguyễn, Xuân Sanh [dịch. ] | Lê, Hồng Sâm [dịch. ] | Phùng, Văn Tửu [dịch. ].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 840 T527T (1).

1004. Грамматика. Лексика. Развитие речи. Стилистика/ С. Н. Плужниковоа, Е. Ю Владимирский

by Плужниковоа, С. Н | Владимирский, Е. Ю.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Г65 (1).

1005. Чистая грамматика/ Е. Р. Ласкарева

by Ласкарева, Е. Р.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Ч68 (1).

1006. Знаю и люблю русский глаголы : пособие для курсов русского языка/ А. Д. Кривоносов

by Кривоносов, А. Д.

Edition: 6-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 З64 (1).

1007. Сборник упражнений по современному русскому языку. Синтаксис: Учеб. пособие для вузов/ В. П. Вомперский, М. И. Безчетнова

by Вомперский, В. П | Безчетнова, М. И | Панюшева, М. С.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).

1008. Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định hướng dẫn thi hành

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. HCM : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1009. Magari B2 / Alessandro De Giuli

by De Giuli, Alessandro.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Italian Publication details: Firenze : Alma Edizioni, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458 M188 (1).

1010. Legislative, Exekutive, Rechtsprechung : die Aufgaben unserer Verfassungsorgane / Klaus Friedrich Arndt, Wolfgang Heyde, Gebhard Ziller

by Arndt, Klaus Friedrich | Heyde, Wolfgang | Ziller, Gebhard.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Würzburg : Ferd. Dümmler, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.4302 L514 (1).

1011. Phương pháp giảng dạy tích cực cho người lớn : tài liệu thực hành. T.2, Đóng vai / Nguyễn Ngọc Hiến chủ biên ; Đinh Văn Mậu... [và những người khác]

by Nguyễn, Ngọc Hiến [chủ biên] | Đinh, Văn Mậu | Đinh, Văn Tiến, TS.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Học viện Hành chính Quốc gia, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 374.0071 PH561P (15).

1012. หลักเกณฑ์การทับศัพท์ ภาษาอังกฤษ ภาษาฝรั่งเศส ภาษาเยอรมัน ภาษาอิตาลี ภาษาสเปน ภาษารัสเซีย ภาษาญี่ปุ่น ภาษาอาหรับ ภาษามลายู ฉบับราชบัณฑิตยสถาน

by ราชบัณฑิตยสถาน | ราชบัณฑิตยสถาน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท กิเลนการพิมพ์ จำกัด, 2006Other title: Lakke kan thapsap phasa angkrit phasa farangset phasa yoeraman phasa itali phasa sapen phasa ratsia phasa yipun phasa arap phasa malayu chabap ratbandittayasathan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.912 L192 (1). :

1013. Việt Nam học : Tuyển tập ấn phẩm kỷ niệm 15 năm thành lập Khoa Việt Nam học / PGS.TS Lê Khắc Cường chủ biên; TS. Trần Thủy Vịnh biên tập.

by Lê, Khắc Cường | Khoa Việt Nam học | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia TP.HCM.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308N (1).

1014. Luận giảng kinh thủ lăng nghiêm : Tập 2 / Thích Huệ Đăng

by Thích, Huệ Đăng.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L502G (1).

1015. 漢文 文法 解例 / 崔興洵 著 / 최흥순

by 최, 흥순.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: 파주 : 집문당, 2008Other title: Giải thích ngữ pháp Hán văn | Hànwén wénfǎ jiě lì/ cuīxìngxúnzhe.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H677 (2).

1016. 한국어 교육 문법론 / 최재희지음

by 최, 재희.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 태학사 : 최재희, 2006Other title: Ngữ pháp giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc | Hangug-eo gyoyug munbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).

1017. Wie verfasst man wissenschaftliche Arbeiten? : ein Leitfaden vom ersten Studiensemester bis zur Promotion / Klaus Poenicke

by Poenicke, Klaus.

Edition: 2. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Mannheim ; Wien ; Zürich : Dudenverlag, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.02 W642 (1).

1018. Vấn đề con người và giáo dục con người nhìn từ góc độ triết học xã hội / Nguyễn Thanh

by Nguyễn, Thanh.

Edition: 2007Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. HCM : Tổng hợp TP. HCM, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301.01 V121Đ 2007 (1).

1019. Văn bản pháp quy về báo chí - xuất bản

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.59 V2171 (1).

1020. Những vấn đề cơ bản về liên minh châu Âu và pháp luật cộng đồng châu Âu / Jean - Marc Favret ; Trương Quang Dũng dịch

by Favret, Jean - Marc | Trương, Quang Dũng [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2002Other title: L'essentiel de l'Union européenne et du droit communautaire.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.142 NH556V (1).

Powered by Koha