|
|
1001.
|
與西方史家論中國史學 / 杜維運 by 杜維運. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Y101 (1).
|
|
|
1002.
|
50 năm quan hệ Việt - Pháp (1973 - 2023) / Võ Minh Hùng. by Võ, Minh Hùng. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2024 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597044 N114M (2).
|
|
|
1003.
|
Tuyển tác phẩm : lịch sử văn học Pháp thế kỷ XX by Đặng, Anh Đào [dịch. ] | Đặng, Thị Hạnh [dịch. ] | Đào, Duy Hiệp [dịch. ] | Trần, Hinh [dịch. ] | Bửu Nam [dịch. ] | Nguyễn, Xuân Sanh [dịch. ] | Lê, Hồng Sâm [dịch. ] | Phùng, Văn Tửu [dịch. ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 840 T527T (1).
|
|
|
1004.
|
Грамматика. Лексика. Развитие речи. Стилистика/ С. Н. Плужниковоа, Е. Ю Владимирский by Плужниковоа, С. Н | Владимирский, Е. Ю. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Г65 (1).
|
|
|
1005.
|
Чистая грамматика/ Е. Р. Ласкарева by Ласкарева, Е. Р. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Ч68 (1).
|
|
|
1006.
|
Знаю и люблю русский глаголы : пособие для курсов русского языка/ А. Д. Кривоносов by Кривоносов, А. Д. Edition: 6-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 З64 (1).
|
|
|
1007.
|
Сборник упражнений по современному русскому языку. Синтаксис: Учеб. пособие для вузов/ В. П. Вомперский, М. И. Безчетнова by Вомперский, В. П | Безчетнова, М. И | Панюшева, М. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).
|
|
|
1008.
|
Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định hướng dẫn thi hành Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. HCM : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
1009.
|
Magari B2 / Alessandro De Giuli by De Giuli, Alessandro. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Italian Publication details: Firenze : Alma Edizioni, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458 M188 (1).
|
|
|
1010.
|
Legislative, Exekutive, Rechtsprechung : die Aufgaben unserer Verfassungsorgane / Klaus Friedrich Arndt, Wolfgang Heyde, Gebhard Ziller by Arndt, Klaus Friedrich | Heyde, Wolfgang | Ziller, Gebhard. Material type: Text Language: German Publication details: Würzburg : Ferd. Dümmler, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.4302 L514 (1).
|
|
|
1011.
|
Phương pháp giảng dạy tích cực cho người lớn : tài liệu thực hành. T.2, Đóng vai / Nguyễn Ngọc Hiến chủ biên ; Đinh Văn Mậu... [và những người khác] by Nguyễn, Ngọc Hiến [chủ biên] | Đinh, Văn Mậu | Đinh, Văn Tiến, TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Học viện Hành chính Quốc gia, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 374.0071 PH561P (15).
|
|
|
1012.
|
หลักเกณฑ์การทับศัพท์ ภาษาอังกฤษ ภาษาฝรั่งเศส ภาษาเยอรมัน ภาษาอิตาลี ภาษาสเปน ภาษารัสเซีย ภาษาญี่ปุ่น ภาษาอาหรับ ภาษามลายู ฉบับราชบัณฑิตยสถาน by ราชบัณฑิตยสถาน | ราชบัณฑิตยสถาน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท กิเลนการพิมพ์ จำกัด, 2006Other title: Lakke kan thapsap phasa angkrit phasa farangset phasa yoeraman phasa itali phasa sapen phasa ratsia phasa yipun phasa arap phasa malayu chabap ratbandittayasathan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.912 L192 (1). :
|
|
|
1013.
|
Việt Nam học : Tuyển tập ấn phẩm kỷ niệm 15 năm thành lập Khoa Việt Nam học / PGS.TS Lê Khắc Cường chủ biên; TS. Trần Thủy Vịnh biên tập. by Lê, Khắc Cường | Khoa Việt Nam học | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia TP.HCM. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP.HCM, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308N (1).
|
|
|
1014.
|
Luận giảng kinh thủ lăng nghiêm : Tập 2 / Thích Huệ Đăng by Thích, Huệ Đăng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tôn giáo, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 L502G (1).
|
|
|
1015.
|
漢文 文法 解例 / 崔興洵 著 / 최흥순 by 최, 흥순. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: 파주 : 집문당, 2008Other title: Giải thích ngữ pháp Hán văn | Hànwén wénfǎ jiě lì/ cuīxìngxúnzhe.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H677 (2).
|
|
|
1016.
|
한국어 교육 문법론 / 최재희지음 by 최, 재희. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 태학사 : 최재희, 2006Other title: Ngữ pháp giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc | Hangug-eo gyoyug munbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).
|
|
|
1017.
|
Wie verfasst man wissenschaftliche Arbeiten? : ein Leitfaden vom ersten Studiensemester bis zur Promotion / Klaus Poenicke by Poenicke, Klaus. Edition: 2. AuflageMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Mannheim ; Wien ; Zürich : Dudenverlag, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.02 W642 (1).
|
|
|
1018.
|
Vấn đề con người và giáo dục con người nhìn từ góc độ triết học xã hội / Nguyễn Thanh by Nguyễn, Thanh. Edition: 2007Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. HCM : Tổng hợp TP. HCM, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301.01 V121Đ 2007 (1).
|
|
|
1019.
|
Văn bản pháp quy về báo chí - xuất bản Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344.59 V2171 (1).
|
|
|
1020.
|
Những vấn đề cơ bản về liên minh châu Âu và pháp luật cộng đồng châu Âu / Jean - Marc Favret ; Trương Quang Dũng dịch by Favret, Jean - Marc | Trương, Quang Dũng [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2002Other title: L'essentiel de l'Union européenne et du droit communautaire.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.142 NH556V (1).
|