|
|
1001.
|
傅佩榮莊子經典五十講: 在生命的轉彎處 / 傅佩榮 ; 都碧蓮 ; 鍾惠民 by 傅佩榮. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 F796 (1).
|
|
|
1002.
|
新周易經傳象義闡釋 : Sự diễn giải mới về Kinh Dịch / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉 by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).
|
|
|
1003.
|
睡虎地秦簡文字辭例新編 (上) : Tuyển tập mới về các thẻ tre đất Thụy Hổ thời Tần / 徐富昌 ; 张晏瑞 by 徐富昌 | 张晏瑞 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 S562 (1).
|
|
|
1004.
|
卜用甲骨上攻治技術的痕蹟之研究 / 劉淵臨; 國立編譯館中華叢書編輯委員會; 國家教育研究院 by 劉淵臨. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 931.01 B662 (1).
|
|
|
1005.
|
汉语口语教程 三年教材 郭颕雯, 付瑤, 陈香 编 by 郭颕雯 [编] | 付瑤 [编] | 陈香 [编]. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2000Other title: Hanyu kouyu jiaocheng san nian ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).
|
|
|
1006.
|
中日友好の架け橋 日本語作文スピーチコンテストより2008 編集:広島大学北京研究センター by 広島大学北京研究センター [編集]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 白帝社 2008Other title: Chūnichi yūkō no kakehashi Nihongo sakubun supīchikontesuto yori 2008.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.22 N71-08 (3).
|
|
|
1007.
|
Trung - Xô - Mỹ : cuộc đối đầu lịch sử : tài liệu tham khảo / Lý Kiện biên soạn by Lý, Kiện [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1 TR513X (1).
|
|
|
1008.
|
Cạnh tranh ảnh hưởng Mỹ - Trung ở Đông Nam Á sau chiến tranh lạnh : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Đoàn Anh Thu ; Nguyễn Hoàng Giáp hướng dẫn by Đoàn, Anh Thu | Nguyễn, Hoàng Giáp, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 C107T (1).
|
|
|
1009.
|
Quá trình thực hiện chiến lược "Trỗi dậy hòa bình" trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Phạm Thanh Bình ; Võ Kim Cương hướng dẫn by Phạm, Thanh Bình | Võ, Kim Cương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 QU100T (1).
|
|
|
1010.
|
東亞儒家仁學史論 : Lịch sử về người hiền của Nho giáo Đông Á / 黃俊傑 by 黃俊傑. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 D919 (1).
|
|
|
1011.
|
中外文學(第四十八卷第一期) : Chung Wai Literary Quarterly / 國立臺灣大學外國語文學系 ; 廖勇超 by 國立臺灣大學外國語文學系 | 廖勇超 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z637 (1).
|
|
|
1012.
|
中外文學(第四十八卷第二期) : Chung Wai Literary Quarterly / 國立臺灣大學外國語文學系 ; 廖勇超 by 國立臺灣大學外國語文學系 | 廖勇超 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z637 (1).
|
|
|
1013.
|
Quan hệ văn hóa Việt Nam - Trung Quốc từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945 (Nhìn từ quá trình nghiên cứu, giới thiệu văn học) by Nguyễn, Văn Hiệu. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.482597051 QU105H (2).
|
|
|
1014.
|
莊子今註今譯 : Bản dịch chú hiện đại về Trang Tử / 陳鼓應 ; 王雲五 by 陳鼓應 | 王雲五 [chủ biên]. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z639 (1).
|
|
|
1015.
|
中外文學(第四十七卷第二期) : Chung Wai Literary Quarterly / 國立臺灣大學外國語文學系 ; 廖勇超 by 國立臺灣大學外國語文學系 | 廖勇超 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z637 (1).
|
|
|
1016.
|
Ảnh hưởng của nhân tố nội bộ đến chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ sau chiến tranh Lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Đỗ Thành Trung ; Nguyễn Thái Yên Hương hướng dẫn by Đỗ, Thành Trung | Nguyễn, Thái Yên Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 A107H (1).
|
|
|
1017.
|
สามก๊กฉบับนักบริหาร เลมที่ ๒ / ศาสตราจารย์เจริญ วรรธนะสิน by ศาสตราจารย์เจริญ วรรธนะสิน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เอส พี เอฟ พริ้นติ้ง กรฺุ๊ป จำกัด, 1996Other title: Samkok chabap nakborihan lem thi 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 S188 (1). :
|
|
|
1018.
|
Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Trung Quốc từ 1979 đến nay / Nguyễn Kim Bảo by Nguyễn, Kim Bảo. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.51 Đ125T (1).
|
|
|
1019.
|
Tác động của quan hệ Mỹ - Trung đến an ninh của khu vực Đông Bắc Á giai đoạn 2001 - 2010 : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Trần Khang Ninh ; Tạ Minh Tuấn hướng dẫn by Trần, Khang Ninh | Tạ, Minh Tuấn, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355.0330157 T101Đ (1).
|
|
|
1020.
|
报刊语言 白崇乾, 朱建中 ; 刘谦功 上 by 白崇乾 | 朱建中 | 刘谦功. Series: 对外汉语教学Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Baokan yuyan.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 B221 (1).
|