Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
1021. 报刊语言 白崇乾, 朱建中 ; 刘谦功

by 白崇乾 | 朱建中 | 刘谦功.

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2004Other title: Baokan yuyan.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 B221 (1).

1022. 汉字教程 张静贤, 梁彦民, 赵雷

by 张静贤 | 梁彦民 | 赵雷.

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2004Other title: Hanzi jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 H233 (1).

1023. Đột phá kinh tế ở Trung Quốc (1978 - 2008) / Ngô Hiểu Ba ; Nguyễn Thị Thu Hằng dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính.

by Ngô, Hiểu Ba | Nguyễn, Thị Thu Hằng, Dương, Ngọc Dũng, TS [dịch., hiệu đính.].

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2010Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1024. Trung Quốc và Ấn Độ trỗi dậy : tác động và đối sách của các nước Đông Nam Á = The rise of China and India : impacts and policy of East Asia / Phạm Thái Quốc chủ biên

by Phạm, Thái Quốc, PGS.TS [chủ biên. ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2013Other title: The rise of China and India : Impacts and policy of East Asia .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.95 TR513Q (1).

1025. 滇国史 / 黄懿陆.

by 黄, 懿陆 | Huang, Yilu.

Edition: 第1版Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 昆明市 : 云南人民出版社, 2004Other title: Dianguo shi .Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.1 D538 (1).

1026. Văn hóa Phật giáo trong đời sống người Việt Nam ở Đài Loan, Trung Quốc : luận án Tiến sĩ : 62.31.06.40 / Nguyễn Thị Thanh Mai ; Trần Hồng Liên hướng dẫn.

by Nguyễn, Thị Thanh Mai | Trần, Hồng Liên, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2019Dissertation note: Luận án Tiến sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 V115H 2019 (1).

1027. 西方與老子的相遇 : 《華裔學志》老子論文中譯精選輯 : The encounter of Western world and Lao Zi : Chinese translation of selected articles on Lao Zi in Monumenta Serica / 黃渼婷, 魏思齊

by 黃渼婷 [chủ biên] | 魏思齊 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 X6 (1).

1028. 中外文學(第四十七卷第一期) : Chung Wai Literary Quarterly / 國立臺灣大學外國語文學系 ; 廖勇超

by 國立臺灣大學外國語文學系 | 廖勇超 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 Z637 (1).

1029. Tư tưởng duy vật, vô thần trong triết học Tuân Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Phạm Đình Nam ;Phan Quốc Khánh hướng dẫn

by Phạm, Đình Nam | Phan, Quốc Khánh, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2016 (2).

1030. 中国当代文学史 : 在世界文学视野中 / 郑万鹏.

by 郑, 万鹏.

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: 北京 北京语言大学出版社 2000Other title: Zhong guo dang dai wen xue shi: zai shi jie wen xue shi ye zhong/ Zheng Wan Peng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

1031. 现代汉语高级教程 四年级教材 : 普通高等教育十五 国家级规划教才 马树德 主编 ; 李文 副主编

by 马 树德 [主编 ] | 李文 [副主编].

Series: 对外汉语教学Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学 2003Other title: Xiandai hanyu gaoji jiaocheng si nian ji jiaocai : putong gao deng jiaoyu shiwu guojia ji guihua jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 X6 (1).

1032. 北京名人故居 冯小川 主编 ; 李莉, 李淳, 赵占奎

by 冯小川 [主编] | 李莉 | 李淳 | 赵占奎.

Series: 中华民人故居系列丛书Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 民人日报 2002Other title: Beijing mingren guju.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 928.951 B422 (1).

1033. Nghệ thuật ngôn ngữ thơ Đường / Cao Hữu Công, Mai Tổ Lân; Trần Đình Sử, Lê Tẩm dịch

by Cao, Hữu Công.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.109 NGH250T (3).

1034. Tính thống nhất giữa đạo đức và chính trị trong tư tưởng của Khổng Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Văn Ý ; Bùi Xuân Thanh hướng dẫn

by Nguyễn, Văn Ý | Bùi, Xuân Thanh., TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 T312T 2015 (1).

1035. Trung Quốc và Mỹ với an ninh Đông Nam Á từ sau Đại hội XIX Đảng Cộng sản Trung Quốc : tác động và dự báo / Lê Văn Mỹ chủ biên ; Đỗ Minh Cao, Phạm Cao Tường, Nguyễn Ánh Thuận

by Lê, Văn Mỹ [chủ biên ] | Đỗ, Minh Cao | Phạm, Cao Tường | Nguyễn, Ánh Thuận.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59 TR513Q (1).

1036. Âm mưu thủ đoạn của Trung Quốc trên biển Đông và công luận thế giới / Quí Lâm, Kim Phượng sưu tầm, tuyển chọn

by Quí Lâm [sưu tầm, tuyển chọn] | Kim Phượng [Sưu tầm, tuyển chọn ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5109597 A120M (1).

1037. Người Dao ở Trung Quốc : Qua những công trình nghiên cứu của học giả Trung Quốc / Diệp Đình Hoa

by Diệp, Đình Hoa.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.895978 NG558D (2).

1038. 多文体精泛结合高级汉语教程 肖奚强主编 ; 范伟 等 下册

by 肖奚强 [主编] | 范伟 | 鹿士义 | 王庆华 | 徐昌火 | 叶皖林 | 张美霞.

Series: 汉语听力系列教材Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2003Other title: duo wenti jing fan jiehe gaoji hanyu jiaocheng.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 D928 (1).

1039. Chủ tịch Hồ Chí Minh với Trung Quốc / Đặng Quang Huy biên soạn

by Đặng, Quang Huy [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.1597 CH500T (1).

1040. Tư tưởng quản lý xã hội của Nho gia thời Tiên Tần : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Bùi Thị Thu Hiền ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn

by Bùi, Thị Thu Hiền | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2010 (1).

Powered by Koha