|
|
1021.
|
Phác thảo văn học Mỹ = Outline of American literature / Kathryn VanSpanckeren ; Lê Đình Sinh, Hồng Chương dịch by VanSpanckeren, Kathryn | Lê, Đình Sinh [dịch] | Hồng Chương [dịch ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn nghệ, 2001Other title: Outline of American literature .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.9 PH101T (1).
|
|
|
1022.
|
Giá trị tinh thần Australia / Geofrey Serle ; Bảo Đạt, Ngân Bình dịch. by Serle, Geofrey | Bảo Đạt [dịch.] | Ngân Bình [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 820 GI-100T (1).
|
|
|
1023.
|
Hoàng thành Thăng Long - những điều cần biết = Sketches of Thang Long royal citadel Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959702 H407T (1).
|
|
|
1024.
|
Deutsche Malerei in Geschichte und Gegenwart : mit einem Führer durch die wichtigsten Museen des deutschen Sprachraums / Gisbert Kranz by Kranz, Gisbert. Material type: Text Language: German Publication details: München : Max Hueber, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.3 D486 (1).
|
|
|
1025.
|
Europäische Kunst von der Antike bis zur Gegenwart / Hermann Feldgen, Hamburger Kunsthalle, Museum für Kunst und Gewerbe Hamburg by Feldgen, Hermann | Kunsthalle, Hamburger | Museum für Kunst und Gewerbe Hamburg. Material type: Text Language: German Publication details: Hamburg : BATIG, Gesellschaft für Beteiligungen, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 709.43 E89 (1).
|
|
|
1026.
|
Deutsche Literatur in Epochen / Barbara Baumann, Birgitta Oberle by Baumann, Barbara | Oberle, Birgitta. Material type: Text Language: German Publication details: München : Max Heuber Verlag, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 839.8 D486 (1).
|
|
|
1027.
|
Deutsche Sprache gestern und heute : Einführung in Sprachgeschichte und Sprachkunde / Astrid Stedje by Stedje, Astrid. Material type: Text Language: German Publication details: München : Wilhelm Fink Verlag, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.09 D486 (1).
|
|
|
1028.
|
Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long - Hà Nội. T.2 / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc by Tô, Hoài | Nguyễn, Vinh Phúc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 H428Đ (1).
|
|
|
1029.
|
Nam Bộ đất và người. T.7 / Võ Văn Sen chủ biên by Võ, Văn Sen, PGS.TS [chủ biên] | Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh. Hội khoa học lịch sử Tp. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 N104B (1).
|
|
|
1030.
|
Báo dân chúng 1938 - 1939. T.1 / Bảo tàng Cách mạng Việt Nam by Bảo tàng Cách mạng Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao Động, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 B108D (1).
|
|
|
1031.
|
Báo dân chúng 1938 - 1939. T.2 / Bảo tàng Cách mạng Việt Nam by Bảo tàng Cách mạng Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao Động, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 079.597 B108D (1).
|
|
|
1032.
|
De L'humour / Georges Elgozy by Elgozy, Georges. Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: French : Denoël, Paris, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 840 L692 (1).
|
|
|
1033.
|
한국 경재사. 근대의 이식과 전통의 탈바꿈. II / 이영훈지음 by 이, 영훈 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 일조각, 2017Other title: Lịch sử kinh tế Hàn Quốc | Hangug gyeongjaesa. geundaeui isiggwa jeontong-ui talbakkum.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9519 H239 (1).
|
|
|
1034.
|
Lịch triều tạp kỷ / Ngô Cao Lãng; Hoa Bằng dịch và chú giải; Văn Tân hiệu đính by Ngô, Cao Lãng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1975Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.7026 L302T (2).
|
|
|
1035.
|
Lịch sử khai phá vùng đất Nam Bộ : GS. Nguyễn Công Bình - Viện trưởng Viện Khoa học xã hội Tp. HCM / Huỳnh Lửa by Huỳnh, Lửa. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 L302S (1).
|
|
|
1036.
|
Việt Nam - những chặng đường lịch sử 1954-1975, 1975-2005 Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308N (1).
|
|
|
1037.
|
交黎撫勦事略 : Giao Lê phủ tiễu sự lược Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.70072 J618 (1).
|
|
|
1038.
|
Nam chí toàn đồ truyện : Đường về Hà Tiên / Nguyễn Thị Diệp Mai by Nguyễn, Thị Diệp Mai. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Bến Tre : Công an nhân dân, 2004Availability: No items available :
|
|
|
1039.
|
Lược sử vùng đất Nam Bộ / Vũ Minh Giang..[và những người khác] by Vũ, Minh Giang GS.TSKH. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thế giới, 2008Availability: No items available :
|
|
|
1040.
|
Việt Nam sử lược / Trần Trọng Kim by Trần, Trọng Kim. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Tân Việt, 1951Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 V308N (1).
|