|
|
1021.
|
Einführung in die germanistische Linguistik / Harro Gross by Gross, Harro. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: München : Iudicium Verlag GmbH, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 E35 (1).
|
|
|
1022.
|
Nghiên cứu so sánh hiến pháp Minh Trị và hiến pháp 1946 : Khóa luận tốt nghiệp / Ngô Thị Huyền Trang ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn by Ngô, Thị Huyền Trang | Nguyễn, Tiến Lực, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
1023.
|
Chín mươi ba / Victor Hugo ; Trần Huy Đông, Lê Hiểu, Châu Diên dịch by Hugo, Victor | Trần, Huy Đông [Dịch] | Lê Hiểu [Dịch] | Châu Diên [Dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.8 C311M (1).
|
|
|
1024.
|
Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học / Vũ Cao Đàm by Vũ, Cao Đàm. Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4 G108T (1).
|
|
|
1025.
|
どんなとき使う日本語表現文型辞典/ 友松悦子,宮本淳,和栗雅子 by 友松, 悦子 | 和栗, 雅子 | 宮本, 淳, 1943-. Edition: 再発行11Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2010Other title: Donna toki tsukau nihongo hyōgen bunkei jiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.033 D7182 (2).
|
|
|
1026.
|
Nhập môn xã hội học / Trần Thị Kim Xuyến, Nguyễn Thị Hồng Xoan by Trần, Thị Kim Xuyến, TS | Nguyễn, Thị Hồng Xoan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học quốc gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 NH123M (1).
|
|
|
1027.
|
Sự phân hoá của đội ngũ tri thức Nho hoc ở Nam Bộ trong thời kỳ thực dân Pháp xâm lược : Luận án tiến sĩ: 5.03.15 / Trần Thị Kim Nhung ; Đỗ Quang Hưng hướng dẫn. by Trần Thị Kim Nhung | Đỗ Quang Hưng GS.TS [Hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2002Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 (1).
|
|
|
1028.
|
서강 한국어 / Jung Young Mi, Dương Nữ Khánh Quỳnh by Jung, Young Mi | Dương, Nữ Khánh Quỳnh [Dịch giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : Trung tâm giáo dục tiếng Hàn Quốc, Trường Đại học Sogang, 2017Other title: Sách tiếng Hàn Quốc : Sogang dành cho học sinh 1A | Seogang hangug-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 S478 (1).
|
|
|
1029.
|
한국어 교육 문법론 / 최재희 by 최, 재희. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 태학사, 2006Other title: Lý luận ngữ pháp giáo dục Tiếng Hàn | Hangug-eo gyoyug munbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (2).
|
|
|
1030.
|
한국어 교육 문법과 의존 구성 연구 / 박문자 지음 by 박, 문자 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2007Other title: Nghiên cứu ngữ pháp và cấu trúc phụ thuộc trong giáo dục tiếng Hàn | Hangug-eo gyoyug munbeobgwa uijon guseong yeongu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).
|
|
|
1031.
|
(외국인을 위한) 한국어 문법. 1 / 국립국어원지음 by 국립국어원. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2005Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn (Dành cho người nước ngoài) 1 | (Oegugineul wihan) Hangugeo munbeob 1.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H239 (9).
|
|
|
1032.
|
ของฝากจากหลวงปู่ ติช นัท ฮันห์ / ติช นัท ฮันห์; สังขะอาสาสมัครหมู่บ้านพลัมประเทศไทย by ติช นัท ฮันห์ | สังขะอาสาสมัครหมู่บ้านพลัมประเทศไทย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Nonthaburi : พิมพ์ดีจำกัด, 2011Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3144 K457 (1).
|
|
|
1033.
|
도둑 일기. 184 / 박형섭 옮김 by 박, 형섭. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Dodug ilgi | Nhật ký trộm.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.914 D647 (1).
|
|
|
1034.
|
Учебник русского языка: Учебник для Х класса нерусских школ. Часть вторая, Синтаксис/ А. С. Матийченко by Матийченко, А. С. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 У91 (1).
|
|
|
1035.
|
지상의 양식. 157 / 앙드레 지드 ; 김화영 옮김 by Gide, Andre, 1869-1951 | 김, 화영. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Jisang-ui yangsig | Hình thành trên trái đất.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 848.912 J619 (1).
|
|
|
1036.
|
Sprachliches Wissen : eine Einführung in moderne Theorien der grammatischen Beschreibung / Günther Grewendorf by Grewendorf, Günther | Hamm, Fritz | Sternefeld, Wolfgang. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Suhrkamp Verlag, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 415 S766 (1).
|
|
|
1037.
|
(외국인을 위한) 한국어 문법. 2 / 국립국어원지음 by 국립국어원. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2006Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn (Dành cho người nước ngoài) 2 | (Oegugineul wihan) Hangugeo munbeob 2.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H239 (5).
|
|
|
1038.
|
인터넷에서 가장 많이 틀리는 한국어 / 이희자, 이재성 by 이, 희자 | 이, 재성. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2006Other title: Inteones-eseo gajang manh-i teullineun hangug-eo | Những lỗi người Hàn Quốc mắc nhiều nhất trên Internet.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 I-61 (5).
|
|
|
1039.
|
Cẩm nang viết khảo luận luận văn & luận án / Nhật Từ by Nhật, Từ Tiến sĩ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4 079 C120N (1).
|
|
|
1040.
|
中级汉语语法讲义 / 徐晶凝 by 徐, 晶凝. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Chinese Publication details: 北京 : 北京大學出版社, 2008Other title: Zhong ji Han yu yu fa jiang yi.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 Z63 (1).
|