Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
1021. Einführung in die germanistische Linguistik / Harro Gross

by Gross, Harro.

Edition: 2Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Iudicium Verlag GmbH, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430 E35 (1).

1022. Nghiên cứu so sánh hiến pháp Minh Trị và hiến pháp 1946 : Khóa luận tốt nghiệp / Ngô Thị Huyền Trang ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn

by Ngô, Thị Huyền Trang | Nguyễn, Tiến Lực, TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

1023. Chín mươi ba / Victor Hugo ; Trần Huy Đông, Lê Hiểu, Châu Diên dịch

by Hugo, Victor | Trần, Huy Đông [Dịch] | Lê Hiểu [Dịch] | Châu Diên [Dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn học, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.8 C311M (1).

1024. Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học / Vũ Cao Đàm

by Vũ, Cao Đàm.

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4 G108T (1).

1025. どんなとき使う日本語表現文型辞典/ 友松悦子,宮本淳,和栗雅子

by 友松, 悦子 | 和栗, 雅子 | 宮本, 淳, 1943-.

Edition: 再発行11Material type: Text Text Language: Japanese Publication details: 東京: アルク, 2010Other title: Donna toki tsukau nihongo hyōgen bunkei jiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 815.033 D7182 (2).

1026. Nhập môn xã hội học / Trần Thị Kim Xuyến, Nguyễn Thị Hồng Xoan

by Trần, Thị Kim Xuyến, TS | Nguyễn, Thị Hồng Xoan.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Đại học quốc gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 NH123M (1).

1027. Sự phân hoá của đội ngũ tri thức Nho hoc ở Nam Bộ trong thời kỳ thực dân Pháp xâm lược : Luận án tiến sĩ: 5.03.15 / Trần Thị Kim Nhung ; Đỗ Quang Hưng hướng dẫn.

by Trần Thị Kim Nhung | Đỗ Quang Hưng GS.TS [Hướng dẫn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2002Dissertation note: Luận án Tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 (1).

1028. 서강 한국어 / Jung Young Mi, Dương Nữ Khánh Quỳnh

by Jung, Young Mi | Dương, Nữ Khánh Quỳnh [Dịch giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : Trung tâm giáo dục tiếng Hàn Quốc, Trường Đại học Sogang, 2017Other title: Sách tiếng Hàn Quốc : Sogang dành cho học sinh 1A | Seogang hangug-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.7 S478 (1).

1029. 한국어 교육 문법론 / 최재희

by 최, 재희.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 태학사, 2006Other title: Lý luận ngữ pháp giáo dục Tiếng Hàn | Hangug-eo gyoyug munbeoblon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (2).

1030. 한국어 교육 문법과 의존 구성 연구 / 박문자 지음

by 박, 문자 [지음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2007Other title: Nghiên cứu ngữ pháp và cấu trúc phụ thuộc trong giáo dục tiếng Hàn | Hangug-eo gyoyug munbeobgwa uijon guseong yeongu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 H239 (1).

1031. (외국인을 위한) 한국어 문법. 1 / 국립국어원지음

by 국립국어원.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2005Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn (Dành cho người nước ngoài) 1 | (Oegugineul wihan) Hangugeo munbeob 1.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H239 (9).

1032. ของฝากจากหลวงปู่ ติช นัท ฮันห์ / ติช นัท ฮันห์; สังขะอาสาสมัครหมู่บ้านพลัมประเทศไทย

by ติช นัท ฮันห์ | สังขะอาสาสมัครหมู่บ้านพลัมประเทศไทย.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: Nonthaburi : พิมพ์ดีจำกัด, 2011Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3144 K457 (1).

1033. 도둑 일기. 184 / 박형섭 옮김

by 박, 형섭.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Dodug ilgi | Nhật ký trộm.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.914 D647 (1).

1034. Учебник русского языка: Учебник для Х класса нерусских школ. Часть вторая, Синтаксис/ А. С. Матийченко

by Матийченко, А. С.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 У91 (1).

1035. 지상의 양식. 157 / 앙드레 지드 ; 김화영 옮김

by Gide, Andre, 1869-1951 | 김, 화영.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Jisang-ui yangsig | Hình thành trên trái đất.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 848.912 J619 (1).

1036. Sprachliches Wissen : eine Einführung in moderne Theorien der grammatischen Beschreibung / Günther Grewendorf

by Grewendorf, Günther | Hamm, Fritz | Sternefeld, Wolfgang.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Suhrkamp Verlag, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 415 S766 (1).

1037. (외국인을 위한) 한국어 문법. 2 / 국립국어원지음

by 국립국어원.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2006Other title: Ngữ pháp tiếng Hàn (Dành cho người nước ngoài) 2 | (Oegugineul wihan) Hangugeo munbeob 2.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H239 (5).

1038. 인터넷에서 가장 많이 틀리는 한국어 / 이희자, 이재성

by 이, 희자 | 이, 재성.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 커뮤니케이션북스, 2006Other title: Inteones-eseo gajang manh-i teullineun hangug-eo | Những lỗi người Hàn Quốc mắc nhiều nhất trên Internet.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.75 I-61 (5).

1039. Cẩm nang viết khảo luận luận văn & luận án / Nhật Từ

by Nhật, Từ Tiến sĩ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001.4 079 C120N (1).

1040. 中级汉语语法讲义 / 徐晶凝

by 徐, 晶凝.

Edition: 1st ed.Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 : 北京大學出版社, 2008Other title: Zhong ji Han yu yu fa jiang yi.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.15 Z63 (1).

Powered by Koha