|
|
1041.
|
Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, sinh thái với phát triển du lịch ở Hội An : luận án Tiến sĩ : 9229040 / Đỗ Thị Ngọc Uyển ; Huỳnh Quốc Thắng hướng dẫn. by Đỗ, Thị Ngọc Uyển | Huỳnh, Quốc Thắng, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2021Dissertation note: Luận án Tiến sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2021. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.4791 D6311U 2021 (1).
|
|
|
1042.
|
Nhật Bản trong thế giới Đông Á và Đông Nam Á : kỷ yếu hội thảo khoa học / Nguyễn Tiến Lực, Lê Văn Quang, Trần Thị Thu Lương. by Lê, Văn Quang | Nguyễn, Tiến Lực | Trần, Thị Thu Lương. Series: Tìm hiểu các nước trên thế giớiMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 NH124B (1).
|
|
|
1043.
|
Thành phố Hồ Chí Minh tự giới thiệu. T.3, Trên đường hội nhập AFTA Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9779 TH107P (1).
|
|
|
1044.
|
Đội ngũ trí thức trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Nghệ An : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trần Thị Phương ; Hồ Anh Dũng hướng dẫn by Trần, Thị Phương | Hồ, Anh Dũng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 Đ452N 2010 (1).
|
|
|
1045.
|
Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên trong thập niên đầu thế kỷ XXI / Phạm Quý Long chủ biên ; Trần Quang Minh, Nguyễn Thanh Bình. by Phạm, Quý Long [chủ biên. ] | Trần, Quang Minh | Nguyễn, Thanh Bình. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915193 C455H (1).
|
|
|
1046.
|
Đầu tư trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia của Hoa Kỳ ở Việt Nam : sách chuyên khảo / Đặng Hoàng Thanh Nga by Đặng, Hoàng Thanh Nga, ThS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.67 Đ125T (1).
|
|
|
1047.
|
Phát triển nguồn tài nguyên thông tin kinh tế tại trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Thị Khuyên ; Nguyễn Hồng Sinh hướng dẫn by Nguyễn, Thị Khuyên | Nguyễn, Hồng Sinh, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.2 PH110T (1).
|
|
|
1048.
|
Asean những vấn đề và xu hướng / Phạm Nguyên Long by Phạm, Nguyên Long. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.04 A000S (1).
|
|
|
1049.
|
Từ điển Nhân học : The Dictionary of Anthropology. Tập 1A / Viện Dân tộc học Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Viện Dân tộc học, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.03 T550Đ (1).
|
|
|
1050.
|
The rise of the network society / Manuel Castells by Castells, Manuel. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Malden, Mass. : Blackwell Publishers, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.48 C3489 (1).
|
|
|
1051.
|
Comparative higher education : knowledge, the university, and development / Philip G. Altbach by Altbach, Philip G. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Greenwich, Conn. : Ablex Pub. Corp., 1998Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378 C737 (1).
|
|
|
1052.
|
Khu vực mậu dịch tự do Asean - Trung Quốc : quá trình hình thành và triển vọng / Hồ Châu, Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thị Quế. by Hồ, Châu | Nguyễn, Hoàng Giáp | Nguyễn, Thị Quế. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lý luận chính trị, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59051 KH500V (1).
|
|
|
1053.
|
Nguồn tài chính trong nước và nước ngoài cho tăng trưởng ở Việt Nam / Nguyễn Ngọc Sơn, Trần Thị Thanh Tú chủ biên by Nguyễn, Ngọc Sơn [chủ biên ] | Trần, Thị Thanh Tú [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Lao động Xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.09597 NG512T (1).
|
|
|
1054.
|
当代中国经济 经贸类 : 三年级教材 芳育平 by 芳育平. Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2002Other title: Dangdai zhongguo jingji jing mao lei : san nuan ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 D212 (1).
|
|
|
1055.
|
TPP─日臺加盟の影響と展望 : Trans-Pacific Partnership: The Joint Impact and Outlook for Taiwan and Japan / 蘇顯揚 ; 蘇顯揚 by 蘇顯揚 | 蘇顯揚 [người biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.52 T757 (1).
|
|
|
1056.
|
Quan hệ Nga - Asean trong bối cảnh quốc tế mới / Nguyễn, Quang Thuấn chủ biên by Nguyễn, Quang Thuấn [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.4705 QU105H (1).
|
|
|
1057.
|
Beyond borders : reportage from our Mekong / Johanna Son by Son, Johanna. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Bangkok : IPS Asia-Pacific Centre Foundation Inc., 2011Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.23 S6981 (1).
|
|
|
1058.
|
Hợp tác Việt Nam - Asean trong lĩnh vực lao động từ năm 1998 đến nay : luận văn thạc sĩ : 60 31 40 / Nguyễn Văn Thông ; Đào Minh Hồng hướng dẫn by Nguyễn, Văn Thông | Đào, Minh Hồng, TS [hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597059 H466T (1).
|
|
|
1059.
|
แผ่นดินประวัติศาสตร์ อยุธยา / จิตรสิงห์ ปิยะชาติ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: ไอดีซี อินโฟ ดิสทริบิวเตอร์ เซ็นเตอร์ : ไอดีซี อินโฟ ดิสทริบิวเตอร์ เซ็นเตอร์, 2009Other title: Phaendin prawattisat ayutthaya.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 P532 (1). :
|
|
|
1060.
|
Die Staatenwelt Europas / Werner Weidenfeld by Weidenfeld, Werner. Material type: Text Language: German Publication details: Bonn : Bundeszentrale für politische Bildung, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.94 S775 (1).
|